FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc
12/7 04:00
Na Uy Na Uy
92 WIN 92 WIN

Kết quả bóng đá trận Shimizu S-Pulse vs Urawa Red Diamonds, 16h00 ngày 16/07

Vòng 22
16:00 ngày 16/07/2022
Shimizu S-Pulse
Đã kết thúc 1 - 2 (0 - 1)
Urawa Red Diamonds
Địa điểm: Nihondaira Stadium
Thời tiết: Giông bão, 14℃~15℃

VĐQG Nhật Bản » 1

KQBD Shimizu S-Pulse vs Urawa Red Diamonds hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Shimizu S-Pulse vs Urawa Red Diamonds, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Shimizu S-Pulse vs Urawa Red Diamonds, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Shimizu S-Pulse vs Urawa Red Diamonds hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Shimizu S-Pulse vs Urawa Red Diamonds

Shimizu S-Pulse Shimizu S-Pulse
Phút
Urawa Red Diamonds Urawa Red Diamonds
42'
match goal 0 - 1 Yusuke Matsuoka
Yusuke Goto
Ra sân: Yuta Kamiya
match change
62'
Ronaldo Da Silva Souza
Ra sân: Kota Miyamoto
match change
62'
71'
match change Kazuaki Mawatari
Ra sân: David Moberg-Karlsson
72'
match change Ataru Esaka
Ra sân: Yoshio Koizumi
73'
match phan luoi 0 - 2 Teruki Hara(OW)
Oh Se-Hun
Ra sân: Kenta Nishizawa
match change
78'
Reon Yamahara 1 - 2
Kiến tạo: Ronaldo Da Silva Souza
match goal
79'
80'
match change Yuta Miyamoto
Ra sân: Sekine Takahiro
Takeru Kishimoto
Ra sân: Carlinhos Junior
match change
87'
Daiki Matsuoka
Ra sân: Ryohei Shirasaki
match change
87'
Thiago Santos Santana match yellow.png
90'
90'
match change Tetsuya Chinen
Ra sân: Yusuke Matsuoka

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Shimizu S-Pulse VS Urawa Red Diamonds

Shimizu S-Pulse Shimizu S-Pulse
Urawa Red Diamonds Urawa Red Diamonds
6
 
Phạt góc
 
6
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
1
 
Thẻ vàng
 
0
11
 
Tổng cú sút
 
9
7
 
Sút trúng cầu môn
 
8
4
 
Sút ra ngoài
 
1
2
 
Cản sút
 
2
6
 
Sút Phạt
 
8
55%
 
Kiểm soát bóng
 
45%
45%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
55%
497
 
Số đường chuyền
 
406
7
 
Phạm lỗi
 
5
0
 
Việt vị
 
2
9
 
Đánh đầu thành công
 
13
7
 
Cứu thua
 
6
6
 
Rê bóng thành công
 
11
12
 
Đánh chặn
 
7
1
 
Dội cột/xà
 
0
9
 
Thử thách
 
8
93
 
Pha tấn công
 
101
43
 
Tấn công nguy hiểm
 
50

Đội hình xuất phát

Substitutes

14
Yusuke Goto
38
Akira Ibayashi
15
Takeru Kishimoto
8
Daiki Matsuoka
20
Oh Se-Hun
1
Takuo Okubo
3
Ronaldo Da Silva Souza
Shimizu S-Pulse Shimizu S-Pulse 4-4-2
4-2-3-1 Urawa Red Diamonds Urawa Red Diamonds
21
Gonda
29
Yamahara
50
Suzuki
2
Tatsuta
4
Hara
10
Junior
13
Miyamoto
18
Shirasak...
16
Nishizaw...
9
Santana
17
Kamiya
1
Nishikaw...
2
Sakai
4
Iwanami
28
Scholz
15
Akimoto
3
Ito
19
Iwao
10
Moberg-K...
8
Koizumi
14
Takahiro
11
Matsuoka

Substitutes

20
Tetsuya Chinen
33
Ataru Esaka
40
Yuichi Hirano
27
Kai Matsuzaki
6
Kazuaki Mawatari
24
Yuta Miyamoto
12
Zion Suzuki
Đội hình dự bị
Shimizu S-Pulse Shimizu S-Pulse
Yusuke Goto 14
Akira Ibayashi 38
Takeru Kishimoto 15
Daiki Matsuoka 8
Oh Se-Hun 20
Takuo Okubo 1
Ronaldo Da Silva Souza 3
Shimizu S-Pulse Urawa Red Diamonds
20 Tetsuya Chinen
33 Ataru Esaka
40 Yuichi Hirano
27 Kai Matsuzaki
6 Kazuaki Mawatari
24 Yuta Miyamoto
12 Zion Suzuki

Dữ liệu đội bóng:Shimizu S-Pulse vs Urawa Red Diamonds

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 0.33
2 Bàn thua 1.33
2 Sút trúng cầu môn 3.67
10.33 Phạm lỗi 9
6.33 Phạt góc 3
1.33 Thẻ vàng 0.67
51.33% Kiểm soát bóng 62.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.8 Bàn thắng 1.3
1.6 Bàn thua 1
2.6 Sút trúng cầu môn 4.3
9.3 Phạm lỗi 9.6
4.6 Phạt góc 5.4
0.9 Thẻ vàng 0.9
52.7% Kiểm soát bóng 56.9%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Shimizu S-Pulse (0trận)
Chủ Khách
Urawa Red Diamonds (0trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
0
0
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
0
0
0