FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Shimizu S-Pulse vs Vissel Kobe, 12h30 ngày 21/02
Shimizu S-Pulse
+0.5 0.80
-0.5 1.00
2.5 0.88
u 0.79
3.75
1.92
3.20
+0.25 0.80
-0.25 1.08
1 0.85
u 0.95
4.33
2.63
2.2
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Shimizu S-Pulse vs Vissel Kobe hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Shimizu S-Pulse vs Vissel Kobe, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Shimizu S-Pulse vs Vissel Kobe, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Shimizu S-Pulse vs Vissel Kobe hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Shimizu S-Pulse vs Vissel Kobe
Tetsushi Yamakawa
Boniface UdukaRa sân: Takashi Inui
Yosuke Ideguchi
Kento HamasakiRa sân: Yosuke Ideguchi
Ra sân: Haruto Hidaka
Jean PatricRa sân: Ren Komatsu
Matheus Thuler
Ra sân: KOZUKA Kazuki
Ra sân: Kanta Chiba
Yuta GokeRa sân: Yuya Kuwasaki
Kaito YamadaRa sân: Rikuto Hirose
Ra sân: Capixaba
Jean Patric↓Ra sân:
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Shimizu S-Pulse VS Vissel Kobe
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Shimizu S-Pulse vs Vissel Kobe
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Shimizu S-Pulse
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Yutaka Yoshida | Defender | 1 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 2 | 1 | 51 | 6.6 | |
| 81 | KOZUKA Kazuki | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 7 | 0 | 46 | 6.6 | |
| 15 | Yuki Honda | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 4 | 27 | 7 | |
| 49 | Koya Kitagawa | Forward | 1 | 1 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 4 | 1 | 36 | 7 | |
| 7 | Capixaba | Forward | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 5 | 0 | 37 | 7.1 | |
| 1 | Yuya Oki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 0 | 29 | 7.3 | |
| 9 | Oh Se-Hun | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 10 | 36 | 6.6 | |
| 10 | Matheus Bueno Batista | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 54 | 40 | 74.07% | 0 | 1 | 66 | 7 | |
| 51 | Jelani Reshaun Sumiyoshi | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 5 | 38 | 6.8 | |
| 38 | Toshiki Takahashi | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 14 | Park Seung Wook | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 23 | Kanta Chiba | Forward | 0 | 0 | 2 | 20 | 15 | 75% | 2 | 0 | 33 | 7.1 | |
| 6 | Zento Uno | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 39 | Haruto Hidaka | Defender | 1 | 0 | 1 | 19 | 9 | 47.37% | 2 | 4 | 42 | 7.1 |
Vissel Kobe
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Takashi Inui | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 23 | Rikuto Hirose | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 7 | 1 | 45 | 6.6 | |
| 11 | Yoshinori Muto | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 2 | 2 | 36 | 6.6 | |
| 7 | Yosuke Ideguchi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 0 | 34 | 6.5 | |
| 4 | Tetsushi Yamakawa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 2 | 14 | 3.8 | |
| 29 | Ren Komatsu | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 9 | 35 | 7.2 | |
| 41 | Katsuya Nagato | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 19 | 13 | 68.42% | 5 | 1 | 48 | 6.6 | |
| 1 | Daiya Maekawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 20 | 46.51% | 0 | 0 | 51 | 7.3 | |
| 3 | Matheus Thuler | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 0 | 11 | 51 | 6.9 | |
| 80 | Boniface Uduka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 4 | 36 | 6.4 | |
| 5 | Yuta Goke | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 5 | 6.6 | |
| 13 | Daiju Sasaki | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 3 | 44 | 6.5 | |
| 26 | Jean Patric | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 5 | 6.4 | |
| 25 | Yuya Kuwasaki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 2 | 41 | 6.5 | |
| 28 | Kento Hamasaki | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 9 | 6.8 | |
| 43 | Kaito Yamada | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 8 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

