FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Shimizu S-Pulse vs Yokohama FC, 16h30 ngày 20/07
Shimizu S-Pulse
-0.25 1.00
+0.25 0.80
2.25 0.98
u 0.82
2.26
2.86
3.18
-0.25 1.00
+0.25 0.50
0.75 0.65
u 1.15
2.77
4.05
1.93
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Shimizu S-Pulse vs Yokohama FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Shimizu S-Pulse vs Yokohama FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Shimizu S-Pulse vs Yokohama FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Shimizu S-Pulse vs Yokohama FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Shimizu S-Pulse vs Yokohama FC
Keisuke Muroi
Ra sân: Zento Uno
Yuri Lima Lara
Yuri Lima Lara Card changed
Keijiro OgawaRa sân: Keisuke Muroi
Ra sân: Kai Matsuzaki
Ra sân: Mateus Brunetti
Ra sân: Capixaba
Takanari EndoRa sân: Towa Yamane
Solomon SakuragawaRa sân: Lukian Araujo de Almeida
Kiến tạo: Shinya Yajima
Joao QueirozRa sân: Yoshiaki Komai
Hinata OguraRa sân: Kota Yamada
Ra sân: Matheus Bueno Batista
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Shimizu S-Pulse VS Yokohama FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Shimizu S-Pulse vs Yokohama FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Shimizu S-Pulse
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Takashi Inui | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 68 | 57 | 83.82% | 3 | 0 | 90 | 7 | |
| 21 | Shinya Yajima | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 3 | 51 | 49 | 96.08% | 3 | 3 | 61 | 7.4 | |
| 99 | Douglas Willian da Silva Souza | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 2 | 15 | 6.6 | |
| 23 | Koya Kitagawa | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 37 | 6.8 | |
| 7 | Capixaba | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 40 | 7 | |
| 16 | Togo Umeda | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 0 | 0 | 32 | 7.5 | |
| 98 | Matheus Bueno Batista | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 88 | 81 | 92.05% | 0 | 0 | 97 | 7.4 | |
| 19 | Kai Matsuzaki | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 2 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 66 | Jelani Reshaun Sumiyoshi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 45 | 90% | 0 | 4 | 56 | 6.8 | |
| 25 | Mateus Brunetti | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 1 | 3 | 57 | 7 | |
| 11 | Hikaru Nakahara | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 1 | 1 | 34 | 7.2 | |
| 4 | Sodai Hasukawa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 38 | 95% | 1 | 0 | 55 | 7.5 | |
| 14 | Reon Yamahara | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 55 | 50 | 90.91% | 11 | 3 | 89 | 6.9 | |
| 36 | Zento Uno | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 27 | 6.6 | |
| 70 | Sen Takagi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 1 | 31 | 6.8 | |
| 47 | Yudai Shimamoto | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.7 |
Yokohama FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Keijiro Ogawa | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 17 | 6.8 | |
| 6 | Yoshiaki Komai | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 1 | 1 | 42 | 6.8 | |
| 5 | Akito Fukumori | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 38 | 29 | 76.32% | 4 | 1 | 51 | 7.2 | |
| 16 | Makito Ito | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 23 | 60.53% | 0 | 3 | 56 | 6.9 | |
| 10 | Joao Queiroz | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 1 | 14 | 6.6 | |
| 91 | Lukian Araujo de Almeida | Forward | 1 | 1 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 2 | 24 | 6.9 | |
| 4 | Yuri Lima Lara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 1 | 28 | 6 | |
| 21 | Akinori Ichikawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 14 | 53.85% | 0 | 1 | 33 | 6.5 | |
| 76 | Kota Yamada | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 25 | 16 | 64% | 1 | 0 | 45 | 6.8 | |
| 8 | Towa Yamane | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 1 | 24 | 18 | 75% | 3 | 2 | 45 | 7.2 | |
| 2 | Boniface Uduka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 3 | 36 | 6.6 | |
| 9 | Solomon Sakuragawa | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 13 | 7 | |
| 48 | Kaili Shimbo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 22 | 100% | 0 | 0 | 31 | 6.6 | |
| 33 | Keisuke Muroi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 34 | Hinata Ogura | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 39 | Takanari Endo | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 4 | 0 | 20 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

