FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Shimizu S-Pulse vs Yokohama Marinos, 16h30 ngày 16/08
Shimizu S-Pulse
-0.25 0.88
+0.25 0.98
2.5 0.73
u 1.00
2.16
2.78
3.55
-0.25 0.88
+0.25 0.65
1 0.75
u 1.05
2.75
3.75
2.2
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Shimizu S-Pulse vs Yokohama Marinos hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Shimizu S-Pulse vs Yokohama Marinos, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Shimizu S-Pulse vs Yokohama Marinos, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Shimizu S-Pulse vs Yokohama Marinos hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Shimizu S-Pulse vs Yokohama Marinos
Ryo Miyaichi
0 - 1 Ryotaro Tsunoda Kiến tạo: Ren Kato
Kota Watanabe
0 - 2 Dean David Kiến tạo: Kota Watanabe
Ra sân: Sodai Hasukawa
Ra sân: Shinya Yajima
Ra sân: Kai Matsuzaki
Riku YamaneRa sân: Ryotaro Tsunoda
Kaina TanimuraRa sân: Dean David
Kodjo Jean Claude AziangbeRa sân: Kota Watanabe
Ren Kato
Riku Yamane
Ra sân: Toshiki Takahashi
Kenta InoueRa sân: Yan Matheus Santos Souza
Ra sân: Yudai Shimamoto
0 - 3 Kaina Tanimura Kiến tạo: Kodjo Jean Claude Aziangbe
Kenta Inoue
Kazuya YamamuraRa sân: Ken Matsubara
Kiến tạo: Reon Yamahara
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Shimizu S-Pulse VS Yokohama Marinos
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Shimizu S-Pulse vs Yokohama Marinos
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Shimizu S-Pulse
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Takashi Inui | Cánh trái | 3 | 0 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 2 | 0 | 39 | 6.9 | |
| 21 | Shinya Yajima | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 15 | 6.4 | |
| 6 | Kota Miyamoto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 23 | Koya Kitagawa | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 25 | 7.5 | |
| 50 | Alfredo Stephens | Forward | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.3 | |
| 7 | Capixaba | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 30 | 21 | 70% | 6 | 0 | 50 | 6.7 | |
| 16 | Togo Umeda | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 0 | 52 | 6.7 | |
| 98 | Matheus Bueno Batista | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 74 | 65 | 87.84% | 0 | 0 | 81 | 7.4 | |
| 19 | Kai Matsuzaki | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 0 | 32 | 6.2 | |
| 66 | Jelani Reshaun Sumiyoshi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 80 | 72 | 90% | 0 | 1 | 86 | 6.1 | |
| 25 | Mateus Brunetti | Defender | 0 | 0 | 2 | 72 | 66 | 91.67% | 1 | 0 | 91 | 6.9 | |
| 38 | Toshiki Takahashi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 2 | 24 | 6.6 | |
| 4 | Sodai Hasukawa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 35 | 97.22% | 0 | 0 | 42 | 6.2 | |
| 14 | Reon Yamahara | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 4 | 34 | 31 | 91.18% | 9 | 0 | 51 | 7.4 | |
| 70 | Sen Takagi | Trung vệ | 5 | 1 | 1 | 52 | 46 | 88.46% | 4 | 3 | 83 | 7.4 | |
| 47 | Yudai Shimamoto | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 2 | 52 | 6.7 |
Yokohama Marinos
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Ryo Miyaichi | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 1 | 38 | 6.9 | |
| 27 | Ken Matsubara | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 2 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 42 | 7.1 | |
| 47 | Kazuya Yamamura | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.3 | |
| 8 | Kida Takuya | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 25 | 23 | 92% | 0 | 1 | 34 | 6.9 | |
| 19 | Park Ir-Kyu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 21 | 53.85% | 0 | 2 | 57 | 8 | |
| 26 | Dean David | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 10 | 7.3 | |
| 17 | Kenta Inoue | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 6 | Kota Watanabe | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 34 | 7.4 | |
| 11 | Yan Matheus Santos Souza | Cánh phải | 4 | 1 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 5 | 0 | 36 | 6.8 | |
| 14 | Asahi Uenaka | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 25 | 21 | 84% | 1 | 2 | 42 | 7.1 | |
| 13 | Jeison Quinonez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 4 | 50 | 6.8 | |
| 22 | Ryotaro Tsunoda | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 1 | 36 | 7.8 | |
| 16 | Ren Kato | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 23 | 18 | 78.26% | 4 | 2 | 49 | 7.3 | |
| 28 | Riku Yamane | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 1 | 26 | 6.7 | |
| 48 | Kaina Tanimura | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 8 | 7.5 | |
| 45 | Kodjo Jean Claude Aziangbe | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 17 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

