FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Shonan Bellmare vs Avispa Fukuoka, 13h00 ngày 29/04
Shonan Bellmare
-0 0.83
+0 0.98
2.5 1.90
u 0.36
2.82
2.40
2.98
-0 0.83
+0 0.95
0.75 0.98
u 0.83
3.5
3.75
1.91
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Shonan Bellmare vs Avispa Fukuoka hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Shonan Bellmare vs Avispa Fukuoka, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Shonan Bellmare vs Avispa Fukuoka, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Shonan Bellmare vs Avispa Fukuoka hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Shonan Bellmare vs Avispa Fukuoka
Ra sân: Masaki Ikeda
Ra sân: Ryo Nemoto
Ra sân: Yutaro Oda
Kazuya KonnoRa sân: Nago Shintaro
Shahab ZahediRa sân: Wellington Luis de Sousa
Masato ShigemiRa sân: Akino Hiroki
Sonosuke SatoRa sân: Tomoya Miki
Ra sân: Kohei Okuno
Ra sân: Tomoya Fujii
Takeshi KanamoriRa sân: Shahab Zahedi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Shonan Bellmare VS Avispa Fukuoka
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Shonan Bellmare vs Avispa Fukuoka
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Shonan Bellmare
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Kazunari Ono | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 50 | 90.91% | 2 | 3 | 67 | 7.2 | |
| 14 | Akimi Barada | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 1 | 18 | 6.9 | |
| 22 | Kazuki Oiwa | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 68 | 57 | 83.82% | 1 | 2 | 74 | 7.4 | |
| 37 | Yuto Suzuki | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 1 | 15 | 6.5 | |
| 99 | Naoto Kamifukumoto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 1 | 44 | 7.5 | |
| 7 | Kosuke Onose | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 0 | 34 | 7 | |
| 25 | Hiroaki Okuno | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 44 | 34 | 77.27% | 0 | 1 | 51 | 6.8 | |
| 18 | Masaki Ikeda | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 13 | 7.1 | |
| 15 | Kohei Okuno | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 2 | 41 | 7.1 | |
| 9 | Yutaro Oda | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 16 | 6.2 | |
| 50 | Tomoya Fujii | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 3 | 1 | 51 | 6.6 | |
| 3 | Taiga Hata | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 2 | 0 | 56 | 6.7 | |
| 16 | Ryo Nemoto | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 15 | 6.7 | |
| 19 | Sho Fukuda | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 10 | Akito Suzuki | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 3 | 21 | 7.1 | |
| 5 | Junnosuke Suzuki | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 73 | 65 | 89.04% | 0 | 6 | 98 | 7.9 |
Avispa Fukuoka
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Wellington Luis de Sousa | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 8 | 28 | 7.3 | |
| 15 | Akino Hiroki | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 73 | 66 | 90.41% | 1 | 0 | 80 | 7.1 | |
| 7 | Takeshi Kanamori | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 1 | Takumi Nagaishi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 20 | 54.05% | 0 | 0 | 42 | 7.2 | |
| 77 | Takaaki Shichi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 47 | 39 | 82.98% | 7 | 0 | 72 | 7.4 | |
| 29 | Yota Maejima | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 32 | 29 | 90.63% | 3 | 0 | 49 | 7.4 | |
| 18 | Yuto Iwasaki | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 3 | 2 | 40 | 6.5 | |
| 9 | Shahab Zahedi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 2 | 14 | 6.6 | |
| 88 | Daiki Matsuoka | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 50 | 46 | 92% | 0 | 0 | 64 | 7.1 | |
| 14 | Nago Shintaro | Tiền vệ công | 4 | 0 | 3 | 24 | 21 | 87.5% | 5 | 0 | 42 | 7.2 | |
| 5 | Takumi Kamijima | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 0 | 41 | 6.9 | |
| 8 | Kazuya Konno | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 11 | Tomoya Miki | Tiền vệ công | 7 | 3 | 2 | 41 | 33 | 80.49% | 1 | 1 | 64 | 7.4 | |
| 20 | Tomoya Ando | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 61 | 55 | 90.16% | 0 | 5 | 73 | 7.5 | |
| 6 | Masato Shigemi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 50 | Sonosuke Sato | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 4 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

