FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Shonan Bellmare vs Consadole Sapporo, 13h00 ngày 13/05
Shonan Bellmare
-0 0.92
+0 0.94
5.5 1.10
u 0.65
2.40
2.42
3.65
-0 0.92
+0 0.85
1.5 1.55
u 0.20
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Shonan Bellmare vs Consadole Sapporo hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Shonan Bellmare vs Consadole Sapporo, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Shonan Bellmare vs Consadole Sapporo, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Shonan Bellmare vs Consadole Sapporo hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Shonan Bellmare vs Consadole Sapporo
0 - 1 Yoshiaki Komai Kiến tạo: Takuro Kaneko
Daihachi Okamura
Kiến tạo: Shuto Machino
Supachok SarachatRa sân: Hiroki MIYAZAWA
Toya NakamuraRa sân: Akito Fukumori
2 - 2 Tsuyoshi Ogashiwa Kiến tạo: Shunta Tanaka
Lucas FernandesRa sân: Daiki Suga
2 - 3 Yuya Asano Kiến tạo: Tsuyoshi Ogashiwa
Ra sân: Taiga Hata
Ra sân: Akimi Barada
2 - 4 Supachok Sarachat Kiến tạo: Lucas Fernandes
Ra sân: Hiroyuki Abe
Ra sân: Taiyo Hiraoka
Seiya BabaRa sân: Yuya Asano
Milan TucicRa sân: Tsuyoshi Ogashiwa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Shonan Bellmare VS Consadole Sapporo
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Shonan Bellmare vs Consadole Sapporo
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Shonan Bellmare
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Akimi Barada | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 32 | 22 | 68.75% | 0 | 0 | 44 | 7 | |
| 20 | Ryota Nagaki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 7 | Hiroyuki Abe | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 34 | 7 | |
| 22 | Kazuki Oiwa | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 7 | 51 | 6.8 | |
| 3 | Hirokazu Ishihara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 40 | 32 | 80% | 0 | 1 | 55 | 6.1 | |
| 2 | Daiki Sugioka | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 45 | 30 | 66.67% | 0 | 2 | 64 | 6.5 | |
| 1 | Song Beom-Keun | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 17 | 51.52% | 0 | 0 | 41 | 5.7 | |
| 18 | Shuto Machino | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 38 | 29 | 76.32% | 0 | 3 | 53 | 7.8 | |
| 9 | Keita Yamashita | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 1 | 6 | 6.4 | |
| 25 | Yamato Wakatsuki | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 15 | Kohei Okuno | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 3 | 48 | 6.4 | |
| 4 | Koki Tachi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 33 | 76.74% | 0 | 3 | 55 | 5.8 | |
| 26 | Taiga Hata | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 36 | 21 | 58.33% | 0 | 2 | 60 | 6.5 | |
| 13 | Taiyo Hiraoka | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 33 | 21 | 63.64% | 0 | 0 | 47 | 6.2 | |
| 29 | Akito Suzuki | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.5 |
Consadole Sapporo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Hiroki MIYAZAWA | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 37 | 6.2 | |
| 1 | Takanori Sugeno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 1 | 35 | 6.3 | |
| 14 | Yoshiaki Komai | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 2 | 54 | 7.5 | |
| 5 | Akito Fukumori | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 47 | 29 | 61.7% | 0 | 2 | 65 | 7.2 | |
| 27 | Takuma Arano | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 58 | 54 | 93.1% | 0 | 3 | 64 | 6.9 | |
| 7 | Lucas Fernandes | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 22 | 6.9 | |
| 4 | Daiki Suga | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 33 | 6.6 | |
| 49 | Supachok Sarachat | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 17 | 7.6 | |
| 32 | Milan Tucic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 18 | Yuya Asano | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 23 | 7 | |
| 9 | Takuro Kaneko | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 36 | 23 | 63.89% | 0 | 1 | 67 | 6.8 | |
| 2 | Shunta Tanaka | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 43 | 31 | 72.09% | 0 | 0 | 59 | 7.5 | |
| 50 | Daihachi Okamura | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 56 | 37 | 66.07% | 0 | 6 | 72 | 6.3 | |
| 3 | Seiya Baba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 11 | 6.4 | |
| 19 | Tsuyoshi Ogashiwa | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 3 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 1 | 43 | 8.3 | |
| 6 | Toya Nakamura | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 16 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

