FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Shonan Bellmare vs Consadole Sapporo, 12h00 ngày 09/11
Shonan Bellmare
-0.25 0.95
+0.25 0.90
3 0.99
u 0.81
2.18
2.72
3.60
-0.25 0.95
+0.25 0.65
1.25 1.05
u 0.75
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Shonan Bellmare vs Consadole Sapporo hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Shonan Bellmare vs Consadole Sapporo, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Shonan Bellmare vs Consadole Sapporo, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Shonan Bellmare vs Consadole Sapporo hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Shonan Bellmare vs Consadole Sapporo
Daihachi Okamura
Kiến tạo: Akito Suzuki
1 - 1 Yoshiaki Komai Kiến tạo: Tomoki Kondo
Yuya AsanoRa sân: Takuma Arano
Ra sân: Kosuke Onose
Kim Gun HeeRa sân: Park Min Gyu
Hiroki MIYAZAWARa sân: Leo Osaki
Haruto ShiraiRa sân: Tomoki Kondo
Toya NakamuraRa sân: Daiki Suga
Ra sân: Akito Suzuki
Ra sân: Taiyo Hiraoka
Hiroki MIYAZAWA
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Shonan Bellmare VS Consadole Sapporo
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Shonan Bellmare vs Consadole Sapporo
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Shonan Bellmare
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Hiroyuki Abe | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 22 | Kazuki Oiwa | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 33 | 6.6 | |
| 37 | Yuto Suzuki | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 1 | 55 | 6.9 | |
| 99 | Naoto Kamifukumoto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 14 | 35.9% | 0 | 0 | 54 | 7.3 | |
| 88 | Kosuke Onose | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 33 | 24 | 72.73% | 3 | 1 | 56 | 6.9 | |
| 27 | Luiz Phellype Luciano Silva | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 47 | Kim Min Tae | Defender | 0 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 2 | 55 | 7.2 | |
| 11 | Lukian Araujo de Almeida | Forward | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 5 | Satoshi Tanaka | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 44 | 37 | 84.09% | 1 | 0 | 57 | 7.9 | |
| 3 | Taiga Hata | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 37 | 28 | 75.68% | 2 | 0 | 55 | 7.2 | |
| 19 | Sho Fukuda | Midfielder | 4 | 1 | 2 | 32 | 24 | 75% | 1 | 2 | 63 | 7.1 | |
| 13 | Taiyo Hiraoka | Midfielder | 3 | 1 | 2 | 32 | 30 | 93.75% | 1 | 0 | 57 | 7.3 | |
| 29 | Akito Suzuki | Forward | 4 | 1 | 2 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 2 | 42 | 6.6 | |
| 32 | Sere Matsumura | Defender | 0 | 0 | 0 | 53 | 41 | 77.36% | 0 | 3 | 64 | 6.6 |
Consadole Sapporo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Hiroki MIYAZAWA | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 11 | 6.6 | |
| 1 | Takanori Sugeno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 44 | 7.2 | |
| 14 | Yoshiaki Komai | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 35 | 22 | 62.86% | 2 | 3 | 47 | 7.2 | |
| 7 | Musashi Suzuki | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 29 | 18 | 62.07% | 0 | 7 | 44 | 7 | |
| 27 | Takuma Arano | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 1 | 0 | 46 | 6.8 | |
| 11 | Ryota Aoki | Tiền vệ công | 7 | 1 | 4 | 44 | 35 | 79.55% | 7 | 0 | 70 | 7.7 | |
| 4 | Daiki Suga | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 1 | 1 | 52 | 6.7 | |
| 3 | Park Min Gyu | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 1 | 51 | 6.9 | |
| 71 | Haruto Shirai | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.8 | |
| 25 | Leo Osaki | Defender | 0 | 0 | 1 | 52 | 41 | 78.85% | 0 | 1 | 58 | 6.3 | |
| 18 | Yuya Asano | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 13 | 6.9 | |
| 13 | Kim Gun Hee | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 6 | 14 | 7 | |
| 50 | Daihachi Okamura | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 60 | 39 | 65% | 0 | 5 | 81 | 7.4 | |
| 88 | Seiya Baba | Trung vệ | 2 | 0 | 2 | 49 | 43 | 87.76% | 3 | 2 | 71 | 7.8 | |
| 6 | Toya Nakamura | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 2 | 5 | 6.5 | |
| 33 | Tomoki Kondo | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 2 | 21 | 15 | 71.43% | 3 | 0 | 44 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

