FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Shonan Bellmare vs Gamba Osaka, 17h00 ngày 31/08
Shonan Bellmare 1
+0.5 0.90
-0.5 0.90
2.5 1.10
u 0.67
3.70
1.94
3.10
+0.25 0.90
-0.25 1.03
1 1.05
u 0.75
4.75
2.6
2.1
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Shonan Bellmare vs Gamba Osaka hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Shonan Bellmare vs Gamba Osaka, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Shonan Bellmare vs Gamba Osaka, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Shonan Bellmare vs Gamba Osaka hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Shonan Bellmare vs Gamba Osaka
Kiến tạo: Kosuke Onose
2 - 1 Shota Fukuoka Kiến tạo: Ryo Hatsuse
Kiến tạo: Taiyo Hiraoka
Takashi UsamiRa sân: Keisuke Kurokawa
3 - 2 Rin Mito
3 - 3 Shinnosuke Nakatani Kiến tạo: Ryo Hatsuse
Ra sân: Rio Nitta
Issam JebaliRa sân: Rin Mito
Ra sân: Jose Ricardo Araujo Fernandes
Ra sân: Sena Ishibashi
Ra sân: Taiyo Hiraoka
Ryoya YamashitaRa sân: Makoto Mitsuta
Tokuma SuzukiRa sân: Shuto ABE
Ra sân: Yutaro Oda
3 - 4 Juan Matheus Alano Nascimento Kiến tạo: Issam Jebali
Juan Matheus Alano Nascimento
Kiến tạo: Kosuke Onose
4 - 5 Ryoya Yamashita
Genta MiuraRa sân: Ryo Hatsuse
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Shonan Bellmare VS Gamba Osaka
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Shonan Bellmare vs Gamba Osaka
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Shonan Bellmare
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Kazunari Ono | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 30 | 6.5 | |
| 14 | Akimi Barada | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 10 | 6.3 | |
| 22 | Kazuki Oiwa | Defender | 1 | 1 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 1 | 19 | 7.1 | |
| 37 | Yuto Suzuki | Defender | 2 | 1 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 1 | 54 | 6.3 | |
| 7 | Kosuke Onose | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 21 | 16 | 76.19% | 5 | 0 | 35 | 7.3 | |
| 25 | Hiroaki Okuno | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 1 | William Popp | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 11 | 47.83% | 0 | 1 | 45 | 8.3 | |
| 27 | Luiz Phellype Luciano Silva | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 66 | Hiroya Matsumoto | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 30 | 22 | 73.33% | 3 | 1 | 50 | 6.3 | |
| 6 | Jose Ricardo Araujo Fernandes | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 1 | 37 | 6.3 | |
| 9 | Yutaro Oda | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 2 | 27 | 7.6 | |
| 4 | Koki Tachi | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 17 | 5.2 | |
| 13 | Taiyo Hiraoka | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 31 | 7.6 | |
| 72 | Rio Nitta | Forward | 3 | 2 | 0 | 10 | 5 | 50% | 1 | 2 | 20 | 6.9 | |
| 77 | Hisatsugu Ishii | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 20 | Sena Ishibashi | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 16 | 12 | 75% | 3 | 1 | 43 | 7 |
Gamba Osaka
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Takashi Usami | Forward | 2 | 2 | 0 | 47 | 43 | 91.49% | 2 | 0 | 55 | 7.3 | |
| 5 | Genta Miura | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.2 | |
| 2 | Shota Fukuoka | Defender | 3 | 2 | 0 | 67 | 62 | 92.54% | 0 | 8 | 81 | 7.5 | |
| 20 | Shinnosuke Nakatani | Defender | 4 | 2 | 1 | 72 | 67 | 93.06% | 0 | 4 | 83 | 7.7 | |
| 11 | Issam Jebali | Forward | 1 | 0 | 3 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 14 | 8 | |
| 23 | Deniz Hummet | Forward | 4 | 3 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 21 | 7 | |
| 21 | Ryo Hatsuse | Defender | 2 | 0 | 4 | 73 | 57 | 78.08% | 14 | 0 | 97 | 7.6 | |
| 22 | Jun Ichimori | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 35 | 6.1 | |
| 47 | Juan Matheus Alano Nascimento | Midfielder | 1 | 1 | 6 | 42 | 35 | 83.33% | 7 | 0 | 64 | 7.9 | |
| 16 | Tokuma Suzuki | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 4 | Keisuke Kurokawa | Defender | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 1 | 22 | 6.5 | |
| 3 | Riku Handa | Defender | 1 | 0 | 1 | 58 | 48 | 82.76% | 2 | 2 | 81 | 7 | |
| 13 | Shuto ABE | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 60 | 57 | 95% | 0 | 0 | 71 | 7.2 | |
| 17 | Ryoya Yamashita | Forward | 3 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 15 | 7.3 | |
| 51 | Makoto Mitsuta | Midfielder | 1 | 1 | 3 | 43 | 32 | 74.42% | 8 | 0 | 63 | 7.9 | |
| 27 | Rin Mito | Defender | 3 | 2 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 36 | 7.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

