FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Shonan Bellmare vs Hiroshima Sanfrecce, 13h00 ngày 19/10
Shonan Bellmare
+0.75 0.85
-0.75 1.03
2.5 0.73
u 1.00
4.20
1.70
3.60
-0 0.85
+0 0.35
1.5 1.55
u 0.20
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Shonan Bellmare vs Hiroshima Sanfrecce hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Shonan Bellmare vs Hiroshima Sanfrecce, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Shonan Bellmare vs Hiroshima Sanfrecce, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Shonan Bellmare vs Hiroshima Sanfrecce hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Shonan Bellmare vs Hiroshima Sanfrecce
0 - 1 Shuto Nakano Kiến tạo: Mutsuki Kato
Ra sân: Taiyo Hiraoka
Ra sân: Sere Matsumura
Kiến tạo: Akito Suzuki
Ra sân: Akito Suzuki
Pieros SotiriouRa sân: Yotaro Nakajima
Naoto AraiRa sân: Hayato Araki
Makoto MitsutaRa sân: Tolgay Arslan
Kiến tạo: Taiga Hata
Ra sân: Kosuke Onose
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Shonan Bellmare VS Hiroshima Sanfrecce
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Shonan Bellmare vs Hiroshima Sanfrecce
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Shonan Bellmare
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Akimi Barada | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 15 | 11 | 73.33% | 5 | 1 | 25 | 7.3 | |
| 22 | Kazuki Oiwa | Defender | 1 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 3 | 37 | 6.7 | |
| 37 | Yuto Suzuki | Defender | 1 | 0 | 1 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 2 | 60 | 7.2 | |
| 99 | Naoto Kamifukumoto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 18 | 50% | 0 | 0 | 47 | 7.1 | |
| 88 | Kosuke Onose | Midfielder | 1 | 0 | 4 | 33 | 24 | 72.73% | 1 | 0 | 52 | 7.4 | |
| 47 | Kim Min Tae | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 27 | 71.05% | 0 | 0 | 52 | 7.3 | |
| 5 | Satoshi Tanaka | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 46 | 38 | 82.61% | 1 | 1 | 66 | 7.8 | |
| 3 | Taiga Hata | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 1 | 1 | 27 | 7 | |
| 16 | Ryo Nemoto | Forward | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 2 | 13 | 6.8 | |
| 19 | Sho Fukuda | Midfielder | 3 | 2 | 2 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 1 | 39 | 7 | |
| 13 | Taiyo Hiraoka | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 20 | 6.4 | |
| 29 | Akito Suzuki | Forward | 2 | 0 | 1 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 1 | 31 | 6.6 | |
| 32 | Sere Matsumura | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 33 | 6.7 | |
| 30 | Junnosuke Suzuki | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 45 | 36 | 80% | 0 | 4 | 66 | 7.3 |
Hiroshima Sanfrecce
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Tolgay Arslan | Tiền vệ công | 4 | 0 | 4 | 33 | 29 | 87.88% | 1 | 0 | 48 | 7.4 | |
| 33 | Tsukasa Shiotani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 69 | 54 | 78.26% | 0 | 1 | 82 | 7 | |
| 19 | Sho Sasaki | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 53 | 43 | 81.13% | 0 | 5 | 72 | 6.9 | |
| 20 | Pieros Sotiriou | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 12 | 6.5 | |
| 66 | Hayao Kawabe | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 1 | 34 | 26 | 76.47% | 4 | 0 | 52 | 6.9 | |
| 1 | Keisuke Osako | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 8 | 38.1% | 0 | 1 | 28 | 6.1 | |
| 14 | Taishi Matsumoto | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 35 | 29 | 82.86% | 3 | 0 | 45 | 6.9 | |
| 24 | Shunki Higashi | Tiền vệ trái | 3 | 0 | 1 | 44 | 31 | 70.45% | 7 | 2 | 64 | 6.9 | |
| 13 | Naoto Arai | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 4 | 0 | 21 | 6.8 | |
| 4 | Hayato Araki | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 52 | 38 | 73.08% | 0 | 6 | 62 | 6.5 | |
| 51 | Mutsuki Kato | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 2 | 37 | 6.9 | |
| 11 | Makoto Mitsuta | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.4 | |
| 15 | Shuto Nakano | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 0 | 43 | 32 | 74.42% | 4 | 5 | 74 | 7.3 | |
| 35 | Yotaro Nakajima | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 36 | 30 | 83.33% | 3 | 2 | 50 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

