FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Shonan Bellmare vs Kashima Antlers, 13h00 ngày 15/02
Shonan Bellmare
+0.25 1.05
-0.25 0.83
2.5 1.05
u 0.73
3.06
2.12
3.25
+0.25 1.05
-0.25 1.15
1 1.03
u 0.78
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Shonan Bellmare vs Kashima Antlers hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Shonan Bellmare vs Kashima Antlers, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Shonan Bellmare vs Kashima Antlers, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Shonan Bellmare vs Kashima Antlers hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Shonan Bellmare vs Kashima Antlers
Kiến tạo: Kohei Okuno
Yuta MatsumuraRa sân: Shu Morooka
Kimito NonoRa sân: Ryotaro Araki
Kyosuke TagawaRa sân: Leonardo de Sousa Pereira
Homare TokudaRa sân: Yuma Suzuki
Ra sân: Kosuke Onose
Yuta HiguchiRa sân: Kei Chinen
Ryuta Koike
Kimito Nono
Ra sân: Sho Fukuda
Ra sân: Taiyo Hiraoka
Ra sân: Akito Suzuki
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Shonan Bellmare VS Kashima Antlers
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Shonan Bellmare vs Kashima Antlers
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Shonan Bellmare
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Akimi Barada | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 37 | Yuto Suzuki | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 41 | 32 | 78.05% | 0 | 3 | 59 | 7.5 | |
| 99 | Naoto Kamifukumoto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 2 | 38 | 8.4 | |
| 7 | Kosuke Onose | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 2 | 19 | 14 | 73.68% | 8 | 0 | 36 | 7.1 | |
| 47 | Kim Min Tae | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 1 | 54 | 7.4 | |
| 15 | Kohei Okuno | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 43 | 30 | 69.77% | 0 | 2 | 56 | 7.4 | |
| 50 | Tomoya Fujii | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 2 | 30 | 20 | 66.67% | 5 | 1 | 57 | 8.1 | |
| 3 | Taiga Hata | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 2 | 53 | 42 | 79.25% | 4 | 0 | 79 | 7.6 | |
| 19 | Sho Fukuda | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 36 | 7.9 | |
| 13 | Taiyo Hiraoka | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 1 | 43 | 7.1 | |
| 10 | Akito Suzuki | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 3 | 33 | 7.2 | |
| 5 | Junnosuke Suzuki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 51 | 43 | 84.31% | 1 | 3 | 75 | 7.6 |
Kashima Antlers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Gaku Shibasaki | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 76 | 61 | 80.26% | 3 | 2 | 92 | 7.1 | |
| 55 | Ueda Naomichi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 49 | 39 | 79.59% | 0 | 2 | 56 | 6.6 | |
| 2 | Kouki Anzai | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 86 | 79 | 91.86% | 3 | 1 | 117 | 7.3 | |
| 9 | Leonardo de Sousa Pereira | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 20 | 6.8 | |
| 40 | Yuma Suzuki | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 0 | 38 | 6.4 | |
| 25 | Ryuta Koike | Hậu vệ cánh phải | 2 | 2 | 1 | 52 | 38 | 73.08% | 2 | 0 | 74 | 7 | |
| 11 | Kyosuke Tagawa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 7 | 6.7 | |
| 13 | Kei Chinen | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 2 | 65 | 6.8 | |
| 14 | Yuta Higuchi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 3 | 1 | 16 | 6.7 | |
| 5 | Ikuma Sekigawa | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 50 | 45 | 90% | 0 | 1 | 66 | 7.7 | |
| 71 | Ryotaro Araki | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 21 | 13 | 61.9% | 9 | 0 | 38 | 6.3 | |
| 27 | Yuta Matsumura | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 1 | Tomoki Hayakawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 0 | 0 | 49 | 7.6 | |
| 19 | Shu Morooka | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 4 | 0 | 43 | 6.2 | |
| 22 | Kimito Nono | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 34 | Homare Tokuda | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

