FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Shonan Bellmare vs Kashiwa Reysol, 17h00 ngày 17/08
Shonan Bellmare
-0 0.98
+0 0.88
2.5 0.90
u 0.90
2.53
2.42
3.37
-0 0.98
+0 0.86
1 0.92
u 0.88
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Shonan Bellmare vs Kashiwa Reysol hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Shonan Bellmare vs Kashiwa Reysol, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Shonan Bellmare vs Kashiwa Reysol, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Shonan Bellmare vs Kashiwa Reysol hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Shonan Bellmare vs Kashiwa Reysol
0 - 1 Mao Hosoya Kiến tạo: Matheus Goncalves Savio
Ra sân: Akimi Barada
Ra sân: Arata Yoshida
Sachiro ToshimaRa sân: Yuta Yamada
Kosuke KinoshitaRa sân: Mao Hosoya
Ra sân: Masaki Ikeda
Ra sân: Akito Suzuki
0 - 2 Kosuke Kinoshita Kiến tạo: Sachiro Toshima
Yuki KakitaRa sân: Tomoya Koyamatsu
Kazuki KumasawaRa sân: Kohei Tezuka
Naoki KawaguchiRa sân: Eiichi Katayama
Ra sân: Naoya Takahashi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Shonan Bellmare VS Kashiwa Reysol
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Shonan Bellmare vs Kashiwa Reysol
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Shonan Bellmare
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Akimi Barada | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 2 | 0 | 17 | 6.8 | |
| 7 | Hiroyuki Abe | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 1 | 0 | 25 | 7.1 | |
| 37 | Yuto Suzuki | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 54 | 41 | 75.93% | 3 | 1 | 74 | 7.3 | |
| 88 | Kosuke Onose | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 1 | 22 | 6.6 | |
| 47 | Kim Min Tae | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 106 | 100 | 94.34% | 0 | 0 | 116 | 7.1 | |
| 11 | Lukian Araujo de Almeida | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 24 | 6.8 | |
| 1 | Song Beom-Keun | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 0 | 29 | 6.3 | |
| 18 | Masaki Ikeda | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 1 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 5 | Satoshi Tanaka | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 52 | 47 | 90.38% | 0 | 0 | 74 | 7.1 | |
| 15 | Kohei Okuno | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 16 | Ryo Nemoto | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 19 | Sho Fukuda | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 17 | 6.7 | |
| 29 | Akito Suzuki | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 14 | 6.4 | |
| 30 | Junnosuke Suzuki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 97 | 92 | 94.85% | 1 | 2 | 108 | 7.2 | |
| 28 | Arata Yoshida | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 25 | 21 | 84% | 2 | 0 | 42 | 7.3 | |
| 33 | Naoya Takahashi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 51 | 79.69% | 1 | 1 | 75 | 6.6 |
Kashiwa Reysol
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Tomoya Inukai | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 3 | 47 | 6.3 | |
| 24 | Naoki Kawaguchi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 15 | Kosuke Kinoshita | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 10 | 7.2 | |
| 33 | Eiji Shirai | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 1 | 0 | 47 | 6.9 | |
| 16 | Eiichi Katayama | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 27 | 14 | 51.85% | 3 | 3 | 44 | 6.9 | |
| 14 | Tomoya Koyamatsu | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 2 | 24 | 20 | 83.33% | 2 | 1 | 35 | 6.7 | |
| 10 | Matheus Goncalves Savio | Tiền vệ công | 1 | 0 | 4 | 45 | 36 | 80% | 2 | 0 | 58 | 8.3 | |
| 3 | Diego Jara Rodrigues | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 1 | 47 | 6.9 | |
| 18 | Yuki Kakita | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 7 | 6.3 | |
| 37 | Kohei Tezuka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 34 | 29 | 85.29% | 5 | 1 | 51 | 6.9 | |
| 4 | Taiyo Koga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 2 | 51 | 7 | |
| 28 | Sachiro Toshima | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 13 | 7.2 | |
| 6 | Yuta Yamada | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 27 | 7 | |
| 19 | Mao Hosoya | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 2 | 30 | 7.3 | |
| 46 | Kenta Matsumoto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 28 | 6.9 | |
| 48 | Kazuki Kumasawa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

