FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Shonan Bellmare vs Kawasaki Frontale, 14h00 ngày 24/09
Shonan Bellmare
+0.5 1.06
-0.5 0.80
2.5 1.35
u 0.40
3.72
1.80
3.50
+1 1.06
-1 0.40
2.5 1.25
u 0.50
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Shonan Bellmare vs Kawasaki Frontale hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Shonan Bellmare vs Kawasaki Frontale, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Shonan Bellmare vs Kawasaki Frontale, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Shonan Bellmare vs Kawasaki Frontale hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Shonan Bellmare vs Kawasaki Frontale
0 - 1 Shin Yamada Kiến tạo: Yasuto Wakisaka
Kyohei NoborizatoRa sân: Asahi Sasaki
Yusuke Segawa Penalty awarded
0 - 2 Leandro Damiao da Silva dos Santos
Ra sân: Kohei Okuno
Ra sân: Akito Suzuki
Ra sân: Taiyo Hiraoka
Ienaga AkihiroRa sân: Shin Yamada
Joao Schmidt UrbanoRa sân: Tatsuki Seko
Marcio Augusto da Silva Barbosa,MarcinhoRa sân: Shintaro kurumayasi
Bafetibis GomisRa sân: Leandro Damiao da Silva dos Santos
Ra sân: Hirokazu Ishihara
Ra sân: Kosuke Onose
Ienaga Akihiro
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Shonan Bellmare VS Kawasaki Frontale
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Shonan Bellmare vs Kawasaki Frontale
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Shonan Bellmare
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Kazunari Ono | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 2 | 52 | 6.4 | |
| 10 | Naoki Yamada | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 15 | 6.8 | |
| 6 | Takuya Okamoto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 7 | |
| 14 | Akimi Barada | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 88 | Kosuke Onose | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 1 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 0 | 57 | 6.9 | |
| 47 | Kim Min Tae | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 71 | 56 | 78.87% | 0 | 7 | 87 | 7.4 | |
| 3 | Hirokazu Ishihara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 32 | 21 | 65.63% | 0 | 1 | 54 | 6.6 | |
| 2 | Daiki Sugioka | Hậu vệ cánh trái | 5 | 1 | 1 | 40 | 29 | 72.5% | 0 | 1 | 63 | 6.9 | |
| 21 | Hiroki Mawatari | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 18 | 6 | |
| 17 | Yuki Ohashi | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 5 | 41 | 6.9 | |
| 5 | Satoshi Tanaka | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 3 | 41 | 39 | 95.12% | 0 | 1 | 54 | 7.3 | |
| 15 | Kohei Okuno | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 4 | Koki Tachi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 63 | 48 | 76.19% | 0 | 6 | 73 | 6.4 | |
| 19 | Sho Fukuda | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.2 | |
| 13 | Taiyo Hiraoka | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 33 | 6.2 | |
| 29 | Akito Suzuki | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 19 | 6.6 |
Kawasaki Frontale
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Bafetibis Gomis | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 41 | Ienaga Akihiro | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 22 | 6.9 | |
| 1 | Jung Sung Ryong | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 13 | 39.39% | 0 | 0 | 37 | 7.2 | |
| 2 | Kyohei Noborizato | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 39 | 6.7 | |
| 9 | Leandro Damiao da Silva dos Santos | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 3 | 24 | 6.8 | |
| 6 | Joao Schmidt Urbano | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 17 | 6.8 | |
| 7 | Shintaro kurumayasi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 1 | 29 | 6.9 | |
| 30 | Yusuke Segawa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 3 | 45 | 7 | |
| 3 | Takuma Ominami | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 31 | 7.2 | |
| 13 | Miki Yamane | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 6 | 39 | 7.3 | |
| 23 | Marcio Augusto da Silva Barbosa,Marcinho | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 14 | Yasuto Wakisaka | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 35 | 25 | 71.43% | 0 | 0 | 53 | 7.8 | |
| 16 | Tatsuki Seko | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 0 | 38 | 6.3 | |
| 8 | Kento Tachibanada | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 0 | 39 | 6.6 | |
| 5 | Asahi Sasaki | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 20 | Shin Yamada | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 22 | 7.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

