FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Shonan Bellmare vs Kawasaki Frontale, 17h00 ngày 23/09
Shonan Bellmare
+1 0.80
-1 1.00
3 1.00
u 0.80
4.40
1.56
4.20
+0.25 0.80
-0.25 0.85
1 0.65
u 1.15
4.3
2.2
2.28
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Shonan Bellmare vs Kawasaki Frontale hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Shonan Bellmare vs Kawasaki Frontale, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Shonan Bellmare vs Kawasaki Frontale, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Shonan Bellmare vs Kawasaki Frontale hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Shonan Bellmare vs Kawasaki Frontale
0 - 1 Yasuto Wakisaka
Erison Danilo de Souza
Ten MiyagiRa sân: Marcio Augusto da Silva Barbosa,Marcinho
Ra sân: Rio Nitta
Filip Uremovic
Erison Danilo de Souza
Sai Van Wermeskerken
Ra sân: Kohei Okuno
Ra sân: Yuto Suzuki
Yu KobayashiRa sân: Erison Danilo de Souza
0 - 2 Tatsuya Ito
Kiến tạo: Masaki Ikeda
Ra sân: Masaki Ikeda
Ra sân: Shinya Nakano
Ryota KamihashiRa sân: Sai Van Wermeskerken
Kento TachibanadaRa sân: Hiroyuki Yamamoto
Shuto TanabeRa sân: Tatsuya Ito
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Shonan Bellmare VS Kawasaki Frontale
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Shonan Bellmare vs Kawasaki Frontale
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Shonan Bellmare
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Akimi Barada | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 16 | 9 | 56.25% | 1 | 1 | 22 | 6.6 | |
| 22 | Kazuki Oiwa | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 2 | 49 | 6.4 | |
| 37 | Yuto Suzuki | Defender | 1 | 0 | 1 | 45 | 39 | 86.67% | 2 | 0 | 74 | 7.1 | |
| 7 | Kosuke Onose | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 7 | 0 | 43 | 6.3 | |
| 27 | Luiz Phellype Luciano Silva | Forward | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 2 | 14 | 6.6 | |
| 31 | Kota Sanada | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 0 | 38 | 7.3 | |
| 66 | Hiroya Matsumoto | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 53 | 42 | 79.25% | 0 | 1 | 70 | 6.8 | |
| 18 | Masaki Ikeda | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 26 | 24 | 92.31% | 1 | 1 | 37 | 7.3 | |
| 15 | Kohei Okuno | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 37 | 6.7 | |
| 4 | Koki Tachi | Defender | 1 | 1 | 0 | 57 | 40 | 70.18% | 0 | 8 | 78 | 7.5 | |
| 50 | Tomoya Fujii | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 47 | Shinya Nakano | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 3 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 13 | Taiyo Hiraoka | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 2 | 0 | 11 | 6.8 | |
| 10 | Akito Suzuki | Forward | 3 | 0 | 1 | 34 | 23 | 67.65% | 1 | 4 | 63 | 7.3 | |
| 72 | Rio Nitta | Forward | 0 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 3 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 20 | Sena Ishibashi | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 16 | 6.9 |
Kawasaki Frontale
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Hiroyuki Yamamoto | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 42 | 31 | 73.81% | 0 | 0 | 56 | 6.9 | |
| 11 | Yu Kobayashi | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 3 | 13 | 6.8 | |
| 17 | Tatsuya Ito | Forward | 7 | 4 | 1 | 22 | 21 | 95.45% | 2 | 0 | 37 | 7.8 | |
| 31 | Sai Van Wermeskerken | Defender | 2 | 1 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 0 | 47 | 6.9 | |
| 23 | Marcio Augusto da Silva Barbosa,Marcinho | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 30 | 6.3 | |
| 14 | Yasuto Wakisaka | Midfielder | 2 | 1 | 3 | 30 | 23 | 76.67% | 5 | 0 | 47 | 7.5 | |
| 22 | Filip Uremovic | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 3 | 44 | 6.9 | |
| 98 | Louis Takaji Julien Thebault Yamaguchi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 14 | 46.67% | 0 | 0 | 34 | 6.4 | |
| 24 | Ten Miyagi | Forward | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 15 | 6.3 | |
| 19 | So Kawahara | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 0 | 57 | 7.3 | |
| 8 | Kento Tachibanada | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 7 | 6.7 | |
| 9 | Erison Danilo de Souza | Forward | 6 | 1 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 15 | Shuto Tanabe | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 13 | Sota Miura | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 18 | 56.25% | 6 | 1 | 73 | 7.2 | |
| 5 | Asahi Sasaki | Defender | 1 | 1 | 0 | 42 | 33 | 78.57% | 0 | 3 | 61 | 7.2 | |
| 27 | Ryota Kamihashi | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

