FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Shonan Bellmare vs Machida Zelvia, 15h30 ngày 14/06
Shonan Bellmare
+0.5 0.82
-0.5 1.06
2.5 1.38
u 0.55
3.70
1.98
3.00
+0.25 0.82
-0.25 1.15
0.75 0.73
u 1.08
4.35
2.52
1.94
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Shonan Bellmare vs Machida Zelvia hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Shonan Bellmare vs Machida Zelvia, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Shonan Bellmare vs Machida Zelvia, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Shonan Bellmare vs Machida Zelvia hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Shonan Bellmare vs Machida Zelvia
Mae Hiroyuki
0 - 1 Yuto Suzuki(OW)
Ra sân: Taiyo Hiraoka
Ra sân: Luiz Phellype Luciano Silva
Kiến tạo: Kazunari Ono
Mitchell DukeRa sân: Shota Fujio
Ra sân: Tomoya Fujii
Keiya SentoRa sân: Hokuto Shimoda
Na Sang HoRa sân: Yuki Soma
1 - 2 Na Sang Ho Kiến tạo: Takuma Nishimura
Ryohei ShirasakiRa sân: Takuma Nishimura
Ra sân: Akimi Barada
Ra sân: Kosuke Onose
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Shonan Bellmare VS Machida Zelvia
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Shonan Bellmare vs Machida Zelvia
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Shonan Bellmare
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Kazunari Ono | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 14 | Akimi Barada | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 37 | Yuto Suzuki | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 99 | Naoto Kamifukumoto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.9 | |
| 7 | Kosuke Onose | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 25 | Hiroaki Okuno | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 7 | 6.5 | |
| 27 | Luiz Phellype Luciano Silva | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 3 | 12 | 6.7 | |
| 50 | Tomoya Fujii | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 13 | Taiyo Hiraoka | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 8 | 6.3 | |
| 32 | Sere Matsumura | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 2 | 0 | 15 | 6.8 | |
| 5 | Junnosuke Suzuki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 21 | 7 |
Machida Zelvia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Gen Shoji | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 16 | Mae Hiroyuki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 18 | Hokuto Shimoda | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 10 | 10 | 100% | 2 | 0 | 14 | 6.8 | |
| 20 | Takuma Nishimura | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 8 | 7 | |
| 5 | Ibrahim Dresevic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 1 | Kosei Tani | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 7 | Yuki Soma | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 50 | Daihachi Okamura | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 2 | 13 | 6.7 | |
| 9 | Shota Fujio | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 1 | 2 | 9 | 6.6 | |
| 26 | Kotaro Hayashi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 6 | Henry Heroki Mochizuki | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 2 | 0 | 11 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

