FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Shonan Bellmare vs Nagoya Grampus, 12h00 ngày 11/11
Shonan Bellmare
-0 1.00
+0 0.86
3.5 1.45
u 0.30
2.60
2.40
3.32
-0 1.00
+0 0.60
2.5 1.55
u 0.20
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Shonan Bellmare vs Nagoya Grampus hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Shonan Bellmare vs Nagoya Grampus, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Shonan Bellmare vs Nagoya Grampus, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Shonan Bellmare vs Nagoya Grampus hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Shonan Bellmare vs Nagoya Grampus
Kiến tạo: Taiyo Hiraoka
Tsukasa MorishimaRa sân: Kensuke Nagai
2 - 1 Tojiro Kubo Kiến tạo: Tsukasa Morishima
Ra sân: Hiroyuki Abe
Ra sân: Akito Suzuki
Ryoga KidaRa sân: Sho Inagaki
Ra sân: Taiyo Hiraoka
Taika NakashimaRa sân: Ryuji Izumi
Haruki YoshidaRa sân: Takuji Yonemoto
Ra sân: Yuki Ohashi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Shonan Bellmare VS Nagoya Grampus
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Shonan Bellmare vs Nagoya Grampus
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Shonan Bellmare
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Kazunari Ono | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 1 | 30 | 6.6 | |
| 6 | Takuya Okamoto | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 43 | 6.7 | |
| 7 | Hiroyuki Abe | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 0 | 45 | 7.7 | |
| 22 | Kazuki Oiwa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 2 | 23 | 6.1 | |
| 47 | Kim Min Tae | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 2 | 49 | 7.7 | |
| 3 | Hirokazu Ishihara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.2 | |
| 2 | Daiki Sugioka | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 2 | 57 | 7.5 | |
| 1 | Song Beom-Keun | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 11 | 47.83% | 0 | 0 | 31 | 8.2 | |
| 17 | Yuki Ohashi | Tiền đạo cắm | 4 | 4 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 4 | 49 | 8 | |
| 5 | Satoshi Tanaka | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 39 | 26 | 66.67% | 0 | 0 | 53 | 7 | |
| 15 | Kohei Okuno | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 19 | Sho Fukuda | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 13 | Taiyo Hiraoka | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 1 | 35 | 6.9 | |
| 29 | Akito Suzuki | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 35 | 5.9 | |
| 30 | Junnosuke Suzuki | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.8 |
Nagoya Grampus
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mitchell James Langerak | Thủ môn | 1 | 1 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 46 | 7.2 | |
| 6 | Takuji Yonemoto | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 3 | 77 | 65 | 84.42% | 0 | 1 | 90 | 6.9 | |
| 18 | Kensuke Nagai | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 3 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 1 | 27 | 6.8 | |
| 2 | Yuki Nogami | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 92 | 73 | 79.35% | 0 | 6 | 108 | 7.4 | |
| 15 | Sho Inagaki | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 1 | 53 | 7 | |
| 77 | Kasper Junker | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 2 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 29 | 6.6 | |
| 4 | Shinnosuke Nakatani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 75 | 68 | 90.67% | 0 | 2 | 90 | 7 | |
| 7 | Ryuji Izumi | Tiền vệ trái | 5 | 0 | 2 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 1 | 62 | 7 | |
| 14 | Tsukasa Morishima | Tiền vệ công | 3 | 0 | 2 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 1 | 39 | 7.4 | |
| 17 | Ryoya Morishita | Hậu vệ cánh phải | 2 | 2 | 3 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 0 | 61 | 7.5 | |
| 13 | Haruya Fujii | Trung vệ | 4 | 2 | 1 | 75 | 64 | 85.33% | 0 | 3 | 102 | 7.7 | |
| 27 | Taika Nakashima | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 6 | 6.6 | |
| 42 | Ryoga Kida | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | ||
| 20 | Tojiro Kubo | Tiền vệ phải | 3 | 1 | 3 | 50 | 42 | 84% | 0 | 1 | 84 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

