FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Shonan Bellmare vs Nagoya Grampus, 17h00 ngày 24/08
Shonan Bellmare
-0.25 1.08
+0.25 0.78
2.5 1.10
u 0.67
2.30
2.80
3.20
-0 1.08
+0 1.09
0.5 0.44
u 1.63
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Shonan Bellmare vs Nagoya Grampus hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Shonan Bellmare vs Nagoya Grampus, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Shonan Bellmare vs Nagoya Grampus, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Shonan Bellmare vs Nagoya Grampus hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Shonan Bellmare vs Nagoya Grampus
0 - 1 Kennedy Ebbs Mikuni Kiến tạo: Ryosuke Yamanaka
Anderson Patrick Aguiar OliveiraRa sân: Kasper Junker
Taichi KikuchiRa sân: Yuya Yamagishi
Ra sân: Arata Yoshida
Shuhei TokumotoRa sân: Ryosuke Yamanaka
Katsuhiro NakayamaRa sân: Yuki Nogami
Ra sân: Akito Suzuki
Ra sân: Akimi Barada
Ra sân: Junnosuke Suzuki
Kensuke NagaiRa sân: Tsukasa Morishima
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Shonan Bellmare VS Nagoya Grampus
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Shonan Bellmare vs Nagoya Grampus
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Shonan Bellmare
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Akimi Barada | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 1 | 0 | 35 | 6.4 | |
| 7 | Hiroyuki Abe | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 37 | Yuto Suzuki | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 2 | 71 | 60 | 84.51% | 3 | 2 | 106 | 6.8 | |
| 99 | Naoto Kamifukumoto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 1 | 35 | 6.6 | |
| 88 | Kosuke Onose | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 24 | 16 | 66.67% | 3 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 47 | Kim Min Tae | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 91 | 83 | 91.21% | 1 | 6 | 100 | 7 | |
| 11 | Lukian Araujo de Almeida | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 2 | 28 | 7.2 | |
| 18 | Masaki Ikeda | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 43 | 40 | 93.02% | 4 | 0 | 53 | 6.9 | |
| 5 | Satoshi Tanaka | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 56 | 46 | 82.14% | 1 | 2 | 73 | 7.4 | |
| 16 | Ryo Nemoto | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 19 | Sho Fukuda | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 29 | Akito Suzuki | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 25 | 6.7 | |
| 30 | Junnosuke Suzuki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 84 | 80 | 95.24% | 0 | 1 | 92 | 6.9 | |
| 28 | Arata Yoshida | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 6 | 0 | 44 | 6.7 | |
| 33 | Naoya Takahashi | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 95 | 90 | 94.74% | 0 | 0 | 102 | 7.2 |
Nagoya Grampus
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mitchell James Langerak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 0 | 28 | 7.4 | |
| 66 | Ryosuke Yamanaka | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 15 | 9 | 60% | 6 | 0 | 38 | 6.8 | |
| 10 | Anderson Patrick Aguiar Oliveira | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 8 | 24 | 6.8 | |
| 2 | Yuki Nogami | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 2 | 19 | 6.6 | |
| 15 | Sho Inagaki | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 1 | 37 | 7 | |
| 77 | Kasper Junker | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 1 | 1 | 8 | 6.6 | |
| 14 | Tsukasa Morishima | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 25 | 18 | 72% | 1 | 1 | 40 | 6.9 | |
| 11 | Yuya Yamagishi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 3 | 15 | 6.6 | |
| 8 | Keiya Shiihashi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 29 | 6.9 | |
| 34 | Takuya Uchida | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 2 | 31 | 7.2 | |
| 24 | Akinari Kawazura | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 36 | 7.2 | |
| 27 | Katsuhiro Nakayama | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 13 | 6.9 | |
| 20 | Kennedy Ebbs Mikuni | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 3 | 31 | 7.9 | |
| 55 | Shuhei Tokumoto | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 33 | Taichi Kikuchi | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 14 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

