FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Shonan Bellmare vs Sagan Tosu, 17h00 ngày 24/06
Shonan Bellmare
-0.25 0.86
+0.25 1.00
2.5 0.82
u 0.98
2.12
3.05
3.30
-0.25 0.86
+0.25 0.60
1 0.90
u 0.90
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Shonan Bellmare vs Sagan Tosu hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Shonan Bellmare vs Sagan Tosu, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Shonan Bellmare vs Sagan Tosu, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Shonan Bellmare vs Sagan Tosu hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Shonan Bellmare vs Sagan Tosu
0 - 1 Yuji Ono Kiến tạo: Wataru Harada
0 - 2 Yuji Ono
Ra sân: Tarik Elyounossi
0 - 3 Yuji Ono
Ra sân: Taiyo Hiraoka
Ryonosuke KabayamaRa sân: Wataru Harada
0 - 4 Yuki Horigome Kiến tạo: Taichi Kikuchi
Yoshiki NaraharaRa sân: Taichi Kikuchi
Ra sân: Shuto Yamamoto
Ra sân: Kohei Okuno
Cayman TogashiRa sân: Yuji Ono
Yoshiki Narahara
Yuki Horigome
Ra sân: Yuki Ohashi
Masaya TashiroRa sân: Kohei Tezuka
Naoyuki FujitaRa sân: Yoichi Naganuma
Yuta FujiharaRa sân: Yuki Horigome
0 - 5 Yuta Fujihara Kiến tạo: Ryonosuke Kabayama
0 - 6 Ryonosuke Kabayama Kiến tạo: Cayman Togashi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Shonan Bellmare VS Sagan Tosu
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Shonan Bellmare vs Sagan Tosu
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Shonan Bellmare
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Tarik Elyounossi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 16 | Shuto Yamamoto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 2 | 30 | 5.9 | |
| 10 | Naoki Yamada | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 7 | Hiroyuki Abe | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 88 | Kosuke Onose | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 2 | 47 | 34 | 72.34% | 0 | 1 | 62 | 6.9 | |
| 23 | Daiki Tomii | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 34 | 5.7 | |
| 3 | Hirokazu Ishihara | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 4 | 52 | 43 | 82.69% | 0 | 1 | 81 | 7.3 | |
| 2 | Daiki Sugioka | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 66 | 55 | 83.33% | 0 | 2 | 89 | 6.4 | |
| 18 | Shuto Machino | Tiền đạo cắm | 5 | 4 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 24 | 7.1 | |
| 17 | Yuki Ohashi | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 2 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 31 | 5.9 | |
| 15 | Kohei Okuno | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 2 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 1 | 37 | 7 | |
| 4 | Koki Tachi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 19 | 5.9 | |
| 26 | Taiga Hata | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 45 | 44 | 97.78% | 0 | 1 | 63 | 6.1 | |
| 13 | Taiyo Hiraoka | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 1 | 32 | 6.4 | |
| 29 | Akito Suzuki | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 33 | Naoya Takahashi | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 59 | 51 | 86.44% | 0 | 3 | 73 | 6.3 |
Sagan Tosu
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Naoyuki Fujita | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 12 | 6.5 | |
| 44 | Yuki Horigome | Tiền vệ công | 2 | 1 | 3 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 36 | 7.8 | |
| 10 | Yuji Ono | Tiền vệ công | 5 | 4 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 38 | 9.3 | |
| 20 | Hwang Seok Ho | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 0 | 45 | 6.8 | |
| 22 | Cayman Togashi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 10 | 7.2 | |
| 71 | Park Ir-Kyu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 34 | 75.56% | 0 | 0 | 63 | 9.7 | |
| 30 | Masaya Tashiro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 12 | 6.6 | |
| 24 | Yoichi Naganuma | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 17 | 6.7 | |
| 7 | Kohei Tezuka | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 0 | 49 | 6.7 | |
| 29 | Yuto Iwasaki | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 2 | 66 | 6.8 | |
| 2 | Kosuke Yamazaki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 41 | 83.67% | 0 | 4 | 56 | 7 | |
| 41 | Ryonosuke Kabayama | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 14 | 8 | |
| 42 | Wataru Harada | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 39 | 7.3 | |
| 5 | So Kawahara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 26 | 72.22% | 0 | 1 | 54 | 7.1 | |
| 23 | Taichi Kikuchi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 44 | 34 | 77.27% | 0 | 1 | 51 | 7.1 | |
| 27 | Yoshiki Narahara | Forward | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 23 | 6.8 | |
| 25 | Yuta Fujihara | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 7.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

