FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Shonan Bellmare vs Tokyo Verdy, 17h00 ngày 03/10
Shonan Bellmare
+0.25 0.80
-0.25 1.00
2.5 1.63
u 0.44
3.05
2.26
3.00
-0 0.80
+0 0.70
0.75 0.90
u 0.90
3.8
3.1
1.8
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Shonan Bellmare vs Tokyo Verdy hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Shonan Bellmare vs Tokyo Verdy, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Shonan Bellmare vs Tokyo Verdy, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Shonan Bellmare vs Tokyo Verdy hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Shonan Bellmare vs Tokyo Verdy
Yuan MatsuhashiRa sân: Shoji Toyama
0 - 1 Itsuki Someno Kiến tạo: Yuan Matsuhashi
Yuan Matsuhashi
Rei HirakawaRa sân: Koki Morita
Ra sân: Taiyo Hiraoka
Ra sân: Keigo Watanabe
Hayato HiraoRa sân: Yuta Arai
Yosuke Uchida
Ra sân: Sere Matsumura
Shimon TeranumaRa sân: Itsuki Someno
Tetsuyuki InamiRa sân: Yosuke Uchida
Ra sân: Tomoya Fujii
Ra sân: Kosuke Onose
Tetsuyuki Inami
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Shonan Bellmare VS Tokyo Verdy
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Shonan Bellmare vs Tokyo Verdy
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Shonan Bellmare
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Kazunari Ono | Defender | 0 | 0 | 1 | 53 | 45 | 84.91% | 1 | 2 | 63 | 6.9 | |
| 22 | Kazuki Oiwa | Defender | 1 | 0 | 0 | 66 | 49 | 74.24% | 4 | 3 | 84 | 6.9 | |
| 7 | Kosuke Onose | Midfielder | 0 | 0 | 5 | 40 | 32 | 80% | 5 | 0 | 52 | 7.3 | |
| 25 | Hiroaki Okuno | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 1 | 14 | 6.9 | |
| 31 | Kota Sanada | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 6 | Jose Ricardo Araujo Fernandes | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 76 | 60 | 78.95% | 0 | 5 | 87 | 7.3 | |
| 18 | Masaki Ikeda | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 9 | Yutaro Oda | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 4 | Koki Tachi | Defender | 0 | 0 | 0 | 68 | 63 | 92.65% | 0 | 6 | 81 | 7 | |
| 50 | Tomoya Fujii | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 4 | 0 | 63 | 6.7 | |
| 47 | Shinya Nakano | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 3 | 1 | 21 | 6.7 | |
| 13 | Taiyo Hiraoka | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 1 | 35 | 6.6 | |
| 10 | Akito Suzuki | Forward | 2 | 1 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 1 | 2 | 47 | 6.7 | |
| 72 | Rio Nitta | Forward | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 10 | 6.8 | |
| 32 | Sere Matsumura | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 25 | 62.5% | 5 | 2 | 63 | 6.5 | |
| 29 | Keigo Watanabe | Forward | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 4 | 30 | 6.6 |
Tokyo Verdy
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Kazuya Miyahara | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 22 | 64.71% | 1 | 3 | 46 | 7.1 | |
| 1 | Matheus Caldeira Vidotto de Oliveria | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 14 | 50% | 0 | 1 | 39 | 7.5 | |
| 8 | Kosuke Saito | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 48 | 31 | 64.58% | 1 | 1 | 65 | 6.7 | |
| 16 | Rei Hirakawa | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 7 | Koki Morita | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 2 | 2 | 48 | 6.8 | |
| 2 | Daiki Fukazawa | Defender | 0 | 0 | 1 | 24 | 24 | 100% | 0 | 0 | 60 | 7.5 | |
| 19 | Yuan Matsuhashi | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 13 | 6.9 | |
| 9 | Itsuki Someno | Forward | 2 | 1 | 0 | 16 | 6 | 37.5% | 1 | 8 | 32 | 7.5 | |
| 38 | Shoji Toyama | Forward | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 4 | Naoki Hayashi | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 1 | 49 | 7.4 | |
| 3 | Hiroto Taniguchi | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 1 | 60 | 7.4 | |
| 17 | Tetsuyuki Inami | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 45 | Shimon Teranuma | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0% | 0 | 3 | 10 | 6.7 | |
| 40 | Yuta Arai | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 2 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 71 | Hayato Hirao | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 26 | Yosuke Uchida | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 2 | 0 | 37 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

