FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Shonan Bellmare vs Urawa Red Diamonds, 17h00 ngày 25/08
Shonan Bellmare
+0.25 1.16
-0.25 0.70
1.5 1.35
u 0.40
3.15
2.00
3.47
-0 1.16
+0 0.70
0.5 1.55
u 0.20
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Shonan Bellmare vs Urawa Red Diamonds hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Shonan Bellmare vs Urawa Red Diamonds, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Shonan Bellmare vs Urawa Red Diamonds, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Shonan Bellmare vs Urawa Red Diamonds hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Shonan Bellmare vs Urawa Red Diamonds
Yoshio KoizumiRa sân: Kaito Yasui
0 - 1 Jose Kante Martinez Kiến tạo: Ken Iwao
Ra sân: Masaki Ikeda
Ra sân: Tarik Elyounossi
Nakajima ShoyaRa sân: Tomoaki Okubo
Ra sân: Taiyo Hiraoka
Ra sân: Taiga Hata
Takuya OgiwaraRa sân: Sekine Takahiro
Ayumu OhataRa sân: Hiroki Sakai
Shinzo KorokiRa sân: Jose Kante Martinez
Ra sân: Takuya Okamoto
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Shonan Bellmare VS Urawa Red Diamonds
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Shonan Bellmare vs Urawa Red Diamonds
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Shonan Bellmare
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Tarik Elyounossi | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 18 | 6.5 | |
| 8 | Kazunari Ono | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 3 | 51 | 6.9 | |
| 10 | Naoki Yamada | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 6 | Takuya Okamoto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 1 | 46 | 6.7 | |
| 23 | Daiki Tomii | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 32 | 6.8 | |
| 47 | Kim Min Tae | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 1 | 45 | 7 | |
| 3 | Hirokazu Ishihara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 2 | Daiki Sugioka | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 1 | 73 | 7.2 | |
| 17 | Yuki Ohashi | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 2 | 37 | 7.4 | |
| 27 | Masaki Ikeda | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 25 | 6.6 | |
| 5 | Satoshi Tanaka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 0 | 42 | 6.4 | |
| 15 | Kohei Okuno | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 39 | Akira Silvano Disaro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 26 | Taiga Hata | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 2 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 39 | 6.3 | |
| 19 | Sho Fukuda | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 13 | Taiyo Hiraoka | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 0 | 42 | 6.4 |
Urawa Red Diamonds
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Shinzo Koroki | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 1 | Shusaku Nishikawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 1 | 47 | 7.4 | |
| 2 | Hiroki Sakai | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 17 | 60.71% | 0 | 1 | 51 | 6.4 | |
| 19 | Ken Iwao | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 3 | 53 | 7.4 | |
| 10 | Nakajima Shoya | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 28 | Alexander Scholz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 54 | 96.43% | 0 | 1 | 67 | 7.4 | |
| 4 | Takuya Iwanami | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 58 | 52 | 89.66% | 0 | 0 | 68 | 7.8 | |
| 14 | Sekine Takahiro | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 29 | 6.5 | |
| 11 | Jose Kante Martinez | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 4 | 30 | 7.1 | |
| 26 | Takuya Ogiwara | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 5 | 6.6 | |
| 8 | Yoshio Koizumi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 18 | 6.8 | |
| 15 | Takahiro Akimoto | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 0 | 2 | 57 | 7.7 | |
| 21 | Tomoaki Okubo | Cánh phải | 3 | 0 | 0 | 19 | 9 | 47.37% | 0 | 0 | 43 | 7.1 | |
| 66 | Ayumu Ohata | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 17 | 7.3 | |
| 3 | Atsuki Ito | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 0 | 41 | 6.9 | |
| 25 | Kaito Yasui | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

