FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Shonan Bellmare vs Urawa Red Diamonds, 13h00 ngày 17/03
Shonan Bellmare
+0.25 0.80
-0.25 1.05
2.5 1.30
u 0.57
2.95
2.30
3.00
-0 0.80
+0 0.73
0.75 0.75
u 1.05
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Shonan Bellmare vs Urawa Red Diamonds hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Shonan Bellmare vs Urawa Red Diamonds, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Shonan Bellmare vs Urawa Red Diamonds, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Shonan Bellmare vs Urawa Red Diamonds hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Shonan Bellmare vs Urawa Red Diamonds
0 - 1 Shinzo Koroki Kiến tạo: Naoki Maeda
Kiến tạo: Daiki Sugioka
Kiến tạo: Satoshi Tanaka
Yoshio Koizumi
Yusuke MatsuokaRa sân: Shinzo Koroki
Ken IwaoRa sân: Yoshio Koizumi
3 - 2 Yusuke Matsuoka Kiến tạo: Samuel Gustafson
3 - 3 Naoki Maeda Kiến tạo: Ken Iwao
Thiago Santos SantanaRa sân: Naoki Maeda
Nakajima ShoyaRa sân: Atsuki Ito
Ra sân: Masaki Ikeda
Ra sân: Daiki Sugioka
4 - 4 Samuel Gustafson
Ra sân: Taiyo Hiraoka
Ra sân: Akito Suzuki
Yusuke Matsuoka
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Shonan Bellmare VS Urawa Red Diamonds
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Shonan Bellmare vs Urawa Red Diamonds
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Shonan Bellmare
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Kazunari Ono | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 1 | 0 | 46 | 6.2 | |
| 7 | Hiroyuki Abe | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 22 | Kazuki Oiwa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 31 | 75.61% | 1 | 1 | 48 | 6.1 | |
| 37 | Yuto Suzuki | Hậu vệ cánh phải | 3 | 0 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 0 | 2 | 59 | 6.6 | |
| 23 | Daiki Tomii | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 16 | 50% | 0 | 1 | 38 | 6 | |
| 47 | Kim Min Tae | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 42 | 80.77% | 0 | 3 | 62 | 6.3 | |
| 11 | Lukian Araujo de Almeida | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 2 | 10 | 8 | 80% | 1 | 1 | 26 | 8.1 | |
| 2 | Daiki Sugioka | Trung vệ | 2 | 0 | 4 | 24 | 16 | 66.67% | 4 | 1 | 49 | 7.6 | |
| 18 | Masaki Ikeda | Tiền vệ công | 4 | 0 | 2 | 21 | 13 | 61.9% | 3 | 1 | 36 | 7.2 | |
| 5 | Satoshi Tanaka | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 3 | 55 | 45 | 81.82% | 0 | 0 | 80 | 8.5 | |
| 15 | Kohei Okuno | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 4 | 1 | 16 | 6.5 | |
| 3 | Taiga Hata | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 2 | 0 | 27 | 6.4 | |
| 13 | Taiyo Hiraoka | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 1 | 0 | 49 | 6.5 | |
| 29 | Akito Suzuki | Tiền đạo cắm | 6 | 2 | 1 | 25 | 15 | 60% | 0 | 3 | 44 | 8.4 | |
| 30 | Junnosuke Suzuki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 11 | 6.1 |
Urawa Red Diamonds
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Shinzo Koroki | Forward | 1 | 1 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 22 | 7.6 | |
| 1 | Shusaku Nishikawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 0 | 41 | 5.8 | |
| 2 | Hiroki Sakai | Defender | 1 | 0 | 0 | 48 | 33 | 68.75% | 3 | 0 | 93 | 6.2 | |
| 6 | Ken Iwao | Midfielder | 1 | 0 | 4 | 26 | 25 | 96.15% | 6 | 0 | 48 | 7.7 | |
| 10 | Nakajima Shoya | Forward | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 0 | 31 | 6.4 | |
| 5 | Marius Christopher Hoibraten | Defender | 1 | 1 | 0 | 80 | 73 | 91.25% | 0 | 5 | 87 | 6.6 | |
| 38 | Naoki Maeda | Forward | 1 | 1 | 2 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 1 | 29 | 8.2 | |
| 24 | Yusuke Matsuoka | Midfielder | 3 | 3 | 1 | 10 | 9 | 90% | 3 | 0 | 24 | 7 | |
| 13 | Ryoma Watanabe | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 64 | 52 | 81.25% | 7 | 0 | 97 | 7.2 | |
| 11 | Samuel Gustafson | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 58 | 48 | 82.76% | 3 | 1 | 74 | 8.2 | |
| 14 | Sekine Takahiro | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 2 | 0 | 48 | 5.9 | |
| 12 | Thiago Santos Santana | Forward | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.6 | |
| 8 | Yoshio Koizumi | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 26 | 6.2 | |
| 20 | Yota Sato | Defender | 2 | 0 | 0 | 75 | 68 | 90.67% | 0 | 5 | 93 | 6.5 | |
| 3 | Atsuki Ito | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 42 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

