FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Shonan Bellmare vs Urawa Red Diamonds, 17h00 ngày 26/02
Shonan Bellmare
-0 0.93
+0 0.92
2.5 1.04
u 0.76
2.45
2.55
3.26
-0.25 0.93
+0.25 0.50
1 0.99
u 0.81
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Shonan Bellmare vs Urawa Red Diamonds hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Shonan Bellmare vs Urawa Red Diamonds, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Shonan Bellmare vs Urawa Red Diamonds, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Shonan Bellmare vs Urawa Red Diamonds hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Shonan Bellmare vs Urawa Red Diamonds
Kiến tạo: Yuto Suzuki
Genki HaraguchiRa sân: Samuel Gustafson
Ra sân: Sho Fukuda
Kiến tạo: Kosuke Onose
2 - 1 Thiago Santos Santana Kiến tạo: Taishi Matsumoto
Ra sân: Kosuke Onose
Ra sân: Taiyo Hiraoka
Yusuke MatsuoRa sân: Takuro Kaneko
Motoki NagakuraRa sân: Thiago Santos Santana
Naoki MaedaRa sân: Matheus Goncalves Savio
Nakajima ShoyaRa sân: Taishi Matsumoto
Ra sân: Akito Suzuki
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Shonan Bellmare VS Urawa Red Diamonds
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Shonan Bellmare vs Urawa Red Diamonds
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Shonan Bellmare
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Kazunari Ono | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 7 | 6.7 | |
| 37 | Yuto Suzuki | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 76 | 62 | 81.58% | 2 | 5 | 91 | 7.6 | |
| 99 | Naoto Kamifukumoto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 0 | 47 | 7.1 | |
| 7 | Kosuke Onose | Tiền vệ phải | 3 | 1 | 5 | 32 | 23 | 71.88% | 14 | 2 | 60 | 8.7 | |
| 47 | Kim Min Tae | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 52 | 47 | 90.38% | 0 | 3 | 61 | 6.7 | |
| 11 | Lukian Araujo de Almeida | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 2 | 20 | 6.5 | |
| 15 | Kohei Okuno | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 40 | 6.8 | |
| 50 | Tomoya Fujii | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 44 | 38 | 86.36% | 1 | 1 | 71 | 7.3 | |
| 3 | Taiga Hata | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 49 | 37 | 75.51% | 2 | 0 | 74 | 6.8 | |
| 19 | Sho Fukuda | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 16 | 7 | |
| 13 | Taiyo Hiraoka | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 10 | Akito Suzuki | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 1 | 2 | 35 | 7.5 | |
| 5 | Junnosuke Suzuki | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 69 | 63 | 91.3% | 0 | 1 | 96 | 8 | |
| 33 | Naoya Takahashi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 17 | Soki Tamura | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.2 |
Urawa Red Diamonds
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shusaku Nishikawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 9 | Genki Haraguchi | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 29 | 6.8 | |
| 10 | Nakajima Shoya | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 5 | Marius Christopher Hoibraten | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 57 | 52 | 91.23% | 0 | 3 | 73 | 7 | |
| 30 | Naoki Maeda | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 15 | 6.8 | |
| 24 | Yusuke Matsuo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 11 | Samuel Gustafson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 1 | 32 | 6.5 | |
| 14 | Sekine Takahiro | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 68 | 51 | 75% | 3 | 0 | 104 | 6.8 | |
| 8 | Matheus Goncalves Savio | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 24 | 14 | 58.33% | 6 | 0 | 46 | 6.4 | |
| 12 | Thiago Santos Santana | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 2 | 22 | 7.2 | |
| 88 | Yoichi Naganuma | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 1 | 1 | 55 | 6.3 | |
| 6 | Taishi Matsumoto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 35 | 27 | 77.14% | 2 | 2 | 47 | 8.1 | |
| 3 | Danilo Boza Junior | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 74 | 67 | 90.54% | 1 | 2 | 91 | 6.9 | |
| 77 | Takuro Kaneko | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 2 | 0 | 42 | 6.3 | |
| 25 | Kaito Yasui | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 1 | 1 | 56 | 6.9 | |
| 20 | Motoki Nagakura | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 13 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

