FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Shonan Bellmare vs Vissel Kobe, 12h00 ngày 28/10
Shonan Bellmare
+0.5 0.82
-0.5 1.04
2.5 1.45
u 0.30
2.90
2.04
3.70
-0 0.82
+0 0.40
1.5 1.55
u 0.20
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Shonan Bellmare vs Vissel Kobe hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Shonan Bellmare vs Vissel Kobe, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Shonan Bellmare vs Vissel Kobe, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Shonan Bellmare vs Vissel Kobe hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Shonan Bellmare vs Vissel Kobe
Kiến tạo: Hiroyuki Abe
Haruya Ide
Jean PatricRa sân: Nanasei Iino
1 - 1 Yuya Osako
Matheus ThulerRa sân: Daiju Sasaki
Ra sân: Masaki Ikeda
Ra sân: Taiyo Hiraoka
Mizuki AraiRa sân: Haruya Ide
Ra sân: Yuki Ohashi
Ra sân: Hiroyuki Abe
Tetsushi Yamakawa
Ra sân: Takuya Okamoto
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Shonan Bellmare VS Vissel Kobe
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Shonan Bellmare vs Vissel Kobe
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Shonan Bellmare
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Kazunari Ono | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 0 | 3 | 35 | 6.3 | |
| 6 | Takuya Okamoto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 43 | 6.9 | |
| 7 | Hiroyuki Abe | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 28 | 7.6 | |
| 22 | Kazuki Oiwa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 16 | 59.26% | 0 | 1 | 40 | 6.6 | |
| 23 | Daiki Tomii | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 0 | 0 | 38 | 6.8 | |
| 47 | Kim Min Tae | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 16 | 51.61% | 0 | 6 | 39 | 6.8 | |
| 3 | Hirokazu Ishihara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.5 | |
| 2 | Daiki Sugioka | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 4 | 38 | 28 | 73.68% | 0 | 4 | 70 | 6.8 | |
| 17 | Yuki Ohashi | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 27 | 16 | 59.26% | 0 | 5 | 35 | 7.3 | |
| 27 | Masaki Ikeda | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 1 | 21 | 6.6 | |
| 5 | Satoshi Tanaka | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 2 | 42 | 6.8 | |
| 15 | Kohei Okuno | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 17 | 7 | |
| 19 | Sho Fukuda | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 11 | 6.2 | |
| 13 | Taiyo Hiraoka | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 3 | 27 | 6.2 | |
| 29 | Akito Suzuki | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 30 | Junnosuke Suzuki | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.6 |
Vissel Kobe
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Gotoku Sakai | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 52 | 41 | 78.85% | 0 | 0 | 76 | 6.7 | |
| 10 | Yuya Osako | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 2 | 31 | 6.4 | |
| 33 | Takahiro Ogihara | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 3 | 49 | 7 | |
| 18 | Haruya Ide | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 0 | 45 | 6.7 | |
| 15 | Yuki Honda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 49 | 79.03% | 0 | 4 | 75 | 6.4 | |
| 11 | Yoshinori Muto | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 2 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 4 | 40 | 6.9 | |
| 23 | Tetsushi Yamakawa | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 60 | 48 | 80% | 0 | 4 | 74 | 7 | |
| 19 | Ryo Hatsuse | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 3 | 57 | 43 | 75.44% | 0 | 2 | 90 | 8.1 | |
| 20 | Mizuki Arai | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.8 | ||
| 1 | Daiya Maekawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 14 | 50% | 0 | 1 | 38 | 6.4 | |
| 3 | Matheus Thuler | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 1 | 22 | 7 | |
| 22 | Daiju Sasaki | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 2 | 33 | 6.2 | |
| 2 | Nanasei Iino | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 26 | Jean Patric | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 3 | 24 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

