FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Shonan Bellmare vs Vissel Kobe, 13h00 ngày 16/03
Shonan Bellmare
+0.25 0.83
-0.25 1.03
2.5 1.15
u 0.65
2.85
2.30
3.10
-0 0.83
+0 0.75
1 1.10
u 0.70
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Shonan Bellmare vs Vissel Kobe hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Shonan Bellmare vs Vissel Kobe, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Shonan Bellmare vs Vissel Kobe, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Shonan Bellmare vs Vissel Kobe hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Shonan Bellmare vs Vissel Kobe
0 - 1 Erik Nascimento de Lima
0 - 2 Erik Nascimento de Lima Kiến tạo: Taisei Miyashiro
Ra sân: Taiyo Hiraoka
Kiến tạo: Taiga Hata
Yuya OsakoRa sân: Daiju Sasaki
Ra sân: Akito Suzuki
Haruya IdeRa sân: Taisei Miyashiro
Ra sân: Tomoya Fujii
Ra sân: Kosuke Onose
Kakeru Yamauchi
Kakeru YamauchiRa sân: Erik Nascimento de Lima
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Shonan Bellmare VS Vissel Kobe
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Shonan Bellmare vs Vissel Kobe
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Shonan Bellmare
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Yuto Suzuki | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 91 | 72 | 79.12% | 2 | 0 | 108 | 7 | |
| 99 | Naoto Kamifukumoto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 1 | 44 | 6.7 | |
| 7 | Kosuke Onose | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 3 | 1 | 47 | 6.5 | |
| 47 | Kim Min Tae | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 60 | 53 | 88.33% | 0 | 4 | 74 | 6.9 | |
| 11 | Lukian Araujo de Almeida | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 1 | 34 | 7.1 | |
| 15 | Kohei Okuno | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 0 | 1 | 37 | 6.6 | |
| 50 | Tomoya Fujii | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 51 | 36 | 70.59% | 4 | 2 | 80 | 6.2 | |
| 3 | Taiga Hata | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 3 | 57 | 44 | 77.19% | 4 | 0 | 87 | 7.6 | |
| 16 | Ryo Nemoto | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 13 | Taiyo Hiraoka | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 10 | Akito Suzuki | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 24 | 18 | 75% | 0 | 1 | 33 | 6.5 | |
| 5 | Junnosuke Suzuki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 69 | 56 | 81.16% | 1 | 5 | 92 | 7.1 | |
| 33 | Naoya Takahashi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 2 | 39 | 6.6 |
Vissel Kobe
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Yuya Osako | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 0 | 3 | 24 | 6.8 | |
| 6 | Takahiro Ogihara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 46 | 37 | 80.43% | 1 | 0 | 54 | 6.9 | |
| 18 | Haruya Ide | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 23 | Rikuto Hirose | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 48 | 31 | 64.58% | 2 | 0 | 72 | 6.8 | |
| 27 | Erik Nascimento de Lima | Cánh phải | 2 | 2 | 2 | 32 | 25 | 78.13% | 1 | 1 | 62 | 8.9 | |
| 11 | Yoshinori Muto | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 1 | 3 | 47 | 6.2 | |
| 7 | Yosuke Ideguchi | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 33 | 6.9 | |
| 4 | Tetsushi Yamakawa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 39 | 78% | 0 | 3 | 62 | 6.7 | |
| 1 | Daiya Maekawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 0 | 1 | 41 | 6.7 | |
| 3 | Matheus Thuler | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 42 | 95.45% | 0 | 3 | 66 | 7.3 | |
| 13 | Daiju Sasaki | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 29 | 6.8 | |
| 9 | Taisei Miyashiro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 45 | 7 | |
| 25 | Yuya Kuwasaki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 59 | 43 | 72.88% | 1 | 0 | 90 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

