FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Shonan Bellmare vs Yokohama Marinos, 17h00 ngày 28/06
Shonan Bellmare
-0.25 0.88
+0.25 0.98
2.5 0.67
u 1.15
2.14
3.00
3.30
-0.25 0.88
+0.25 0.68
1.25 1.08
u 0.73
2.63
3.6
2.3
VĐQG Nhật Bản » 1
KQBD Shonan Bellmare vs Yokohama Marinos hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Shonan Bellmare vs Yokohama Marinos, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Shonan Bellmare vs Yokohama Marinos, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nhật Bản 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Shonan Bellmare vs Yokohama Marinos hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Shonan Bellmare vs Yokohama Marinos
Kiến tạo: Akito Suzuki
Kenta InoueRa sân: Yan Matheus Santos Souza
Ra sân: Junnosuke Suzuki
1 - 1 Jose Elber Pimentel da Silva Kiến tạo: Amano Jun
Kenta Inoue
Kida TakuyaRa sân: Taiki Watanabe
Ra sân: Akimi Barada
Ra sân: Taiyo Hiraoka
Kosuke MatsumuraRa sân: Amano Jun
Ryo MiyaichiRa sân: Jose Elber Pimentel da Silva
Ra sân: Akito Suzuki
Ra sân: Sho Fukuda
Toichi Suzuki
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Shonan Bellmare VS Yokohama Marinos
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Shonan Bellmare vs Yokohama Marinos
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Shonan Bellmare
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Kazunari Ono | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 2 | 40 | 6.6 | |
| 14 | Akimi Barada | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 1 | 1 | 33 | 6.7 | |
| 22 | Kazuki Oiwa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 21 | 6.7 | |
| 37 | Yuto Suzuki | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 64 | 52 | 81.25% | 1 | 2 | 76 | 6.7 | |
| 7 | Kosuke Onose | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 30 | 22 | 73.33% | 8 | 1 | 48 | 7.4 | |
| 25 | Hiroaki Okuno | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 31 | Kota Sanada | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 17 | 58.62% | 0 | 1 | 38 | 6.8 | |
| 15 | Kohei Okuno | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 9 | 6.7 | |
| 9 | Yutaro Oda | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.8 | |
| 50 | Tomoya Fujii | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 41 | 31 | 75.61% | 3 | 0 | 55 | 6.7 | |
| 3 | Taiga Hata | Tiền vệ trái | 3 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 3 | 0 | 54 | 6.8 | |
| 16 | Ryo Nemoto | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 19 | Sho Fukuda | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 26 | 6.8 | |
| 13 | Taiyo Hiraoka | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 20 | 12 | 60% | 1 | 1 | 29 | 7.9 | |
| 10 | Akito Suzuki | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 22 | 12 | 54.55% | 2 | 2 | 36 | 7 | |
| 5 | Junnosuke Suzuki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 0 | 48 | 7.1 |
Yokohama Marinos
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Ryo Miyaichi | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 14 | 6.2 | |
| 7 | Jose Elber Pimentel da Silva | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 25 | 18 | 72% | 3 | 0 | 41 | 7.5 | |
| 8 | Kida Takuya | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 20 | Amano Jun | Tiền vệ công | 3 | 1 | 4 | 24 | 22 | 91.67% | 3 | 1 | 37 | 8 | |
| 10 | Anderson Jose Lopes de Souza | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 5 | 39 | 7.3 | |
| 44 | Thomas Deng | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 1 | 58 | 7.2 | |
| 19 | Park Ir-Kyu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 18 | 58.06% | 0 | 0 | 46 | 7.1 | |
| 17 | Kenta Inoue | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 14 | 6.8 | |
| 6 | Kota Watanabe | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 53 | 50 | 94.34% | 0 | 0 | 60 | 6.6 | |
| 11 | Yan Matheus Santos Souza | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 0 | 36 | 7 | |
| 39 | Taiki Watanabe | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 2 | 36 | 6.5 | |
| 25 | Toichi Suzuki | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 1 | 42 | 35 | 83.33% | 1 | 1 | 67 | 7.6 | |
| 16 | Ren Kato | Hậu vệ cánh trái | 3 | 0 | 0 | 53 | 42 | 79.25% | 1 | 4 | 91 | 7.3 | |
| 28 | Riku Yamane | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 49 | 37 | 75.51% | 0 | 1 | 55 | 6.7 | |
| 41 | Kosuke Matsumura | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 5 | 0 | 15 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

