FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Shrewsbury Town vs Fleetwood Town, 22h00 ngày 01/01
Shrewsbury Town
-0 1.03
+0 0.83
2.25 0.80
u 0.80
2.55
2.45
3.18
-0 1.03
+0 0.80
1 0.97
u 0.63
Hạng 3 Anh » 1
KQBD Shrewsbury Town vs Fleetwood Town hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Shrewsbury Town vs Fleetwood Town, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Shrewsbury Town vs Fleetwood Town, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 3 Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Shrewsbury Town vs Fleetwood Town hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Shrewsbury Town vs Fleetwood Town
Shaun Rooney
Callum Dolan
Kiến tạo: Tunmise Sobowale
Cian HayesRa sân: Brendan Sarpong Wiredu
3 - 1 Shaun Rooney
Ra sân: Jordan Shipley
Jack MarriottRa sân: Jayden Stockley
Maleace AsamoahRa sân: Phoenix Patterson
Ra sân: Tunmise Sobowale
Ra sân: Elliott Bennett
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Shrewsbury Town VS Fleetwood Town
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Shrewsbury Town vs Fleetwood Town
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Shrewsbury Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Elliott Bennett | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 4 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 9 | Ryan Bowman | Forward | 0 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 5 | 24 | 6.84 | |
| 3 | Malvind Benning | Defender | 1 | 0 | 0 | 16 | 7 | 43.75% | 2 | 1 | 33 | 6.39 | |
| 22 | Cheyenne Dunkley | Defender | 1 | 1 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 3 | 25 | 7.67 | |
| 1 | Marko Marosi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 9 | 50% | 0 | 0 | 22 | 6.96 | |
| 26 | Jordan Shipley | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 15 | 9 | 60% | 3 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 5 | Morgan Feeney | Defender | 2 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 16 | 6.55 | |
| 14 | Taylor Perry | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 2 | 25 | 6.99 | |
| 42 | Nohan Kenneh | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 2 | 23 | 7.64 | |
| 15 | Tunmise Sobowale | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 13 | 6.91 | |
| 4 | Joseph Anderson | Defender | 0 | 0 | 1 | 21 | 13 | 61.9% | 2 | 0 | 33 | 6.84 |
Fleetwood Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Jayden Stockley | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 16.67% | 0 | 2 | 11 | 6.07 | |
| 8 | Joshua Vela | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 16 | 5.82 | |
| 13 | Jay Lynch | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 18 | 6.16 | |
| 26 | Shaun Rooney | Defender | 3 | 1 | 1 | 17 | 8 | 47.06% | 2 | 4 | 42 | 6.34 | |
| 16 | Ben Heneghan | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 5 | 26 | 6.2 | ||
| 32 | Joshua Earl | Defender | 1 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 1 | 3 | 34 | 6.3 | |
| 4 | Brendan Sarpong Wiredu | Defender | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 2 | 20 | 5.76 | |
| 44 | Phoenix Patterson | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 10 | 10 | 100% | 5 | 0 | 23 | 6.41 | |
| 15 | Junior Quitirna | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 15 | 13 | 86.67% | 3 | 0 | 28 | 6.42 | |
| 5 | Bosun Lawal | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 17 | 54.84% | 0 | 3 | 38 | 6.01 | |
| 22 | Callum Dolan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 22 | 5.62 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

