FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sigma Olomouc vs Lech Poznan, 03h00 ngày 19/12
Sigma Olomouc
+0.25 0.72
-0.25 1.06
2.25 0.84
u 0.88
3.13
2.33
2.65
-0 0.72
+0 0.70
0.75 0.70
u 1.00
3.5
3.35
1.8
Cúp C3 Châu Âu
KQBD Sigma Olomouc vs Lech Poznan hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sigma Olomouc vs Lech Poznan, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sigma Olomouc vs Lech Poznan, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C3 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sigma Olomouc vs Lech Poznan hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sigma Olomouc vs Lech Poznan
0 - 1 Mikael Ishak Kiến tạo: Michal Gurgul
0 - 2 Mikael Ishak
Luis Enrique Palma Oseguera Reviewed
Ra sân: Abubakar Ghali
Ra sân: Stepan Langer
Mikael Ishak
Leo BengtssonRa sân: Luis Enrique Palma Oseguera
Ali GholizadehRa sân: Juan Pablo Rodriguez Guerrero
Kornel LismanRa sân: Taofeek Ismaheel
Ra sân: Jan Navratil
Kiến tạo: Tihomir Kostadinov
Ra sân: Daniel Vasulin
Mel Yannick Joel AgneroRa sân: Mikael Ishak
Robert GumnyRa sân: Joel Pereira
Timothy Ouma
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sigma Olomouc VS Lech Poznan
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sigma Olomouc vs Lech Poznan
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sigma Olomouc
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Radim Breite | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 0 | 35 | 6.6 | |
| 30 | Jan Navratil | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 20 | 6.9 | |
| 10 | Tihomir Kostadinov | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 19 | 6.6 | |
| 2 | Abdoulaye Sylla | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 1 | 44 | 6.1 | |
| 21 | Jan Kral | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 1 | 1 | 40 | 6.5 | |
| 15 | Daniel Vasulin | Forward | 3 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 2 | 2 | 23 | 6.2 | |
| 70 | Abubakar Ghali | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 1 | 30 | 6.2 | |
| 22 | Matej Hadas | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 3 | 0 | 30 | 6 | |
| 16 | Filip Slavicek | Defender | 0 | 0 | 1 | 25 | 18 | 72% | 3 | 0 | 40 | 6.2 | |
| 37 | Stepan Langer | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 18 | 10 | 55.56% | 1 | 1 | 21 | 6.4 | |
| 91 | Jan Koutny | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 6.5 |
Lech Poznan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99 | Juan Pablo Rodriguez Guerrero | Forward | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 24 | 6.9 | |
| 9 | Mikael Ishak | Forward | 3 | 2 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 0 | 18 | 8.1 | |
| 2 | Joel Pereira | Defender | 0 | 0 | 1 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 0 | 42 | 6.6 | |
| 41 | Bartosz Mrozek | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 19 | 6.7 | |
| 72 | Mateusz Skrzypczak | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 2 | 38 | 6.7 | |
| 88 | Taofeek Ismaheel | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 27 | 6.9 | |
| 77 | Luis Enrique Palma Oseguera | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 2 | 0 | 28 | 6.1 | |
| 43 | Antoni Kozubal | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 42 | 6.7 | |
| 6 | Timothy Ouma | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 37 | 6.5 | |
| 15 | Michal Gurgul | Defender | 0 | 0 | 1 | 34 | 19 | 55.88% | 0 | 2 | 49 | 7 | |
| 27 | Wojciech Monka | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 28 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

