Kết quả bóng đá trận Sileks vs Shkendija Haracine, 22h00 ngày 24/10

Vòng 11
22:00 ngày 24/10/2026
Sileks
? - ? (0 - 0)
Shkendija Haracine
Địa điểm: Sileks
Thời tiết: ,

VĐQG Bắc Macedonia » 9

KQBD Sileks vs Shkendija Haracine hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sileks vs Shkendija Haracine, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Sileks vs Shkendija Haracine, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bắc Macedonia 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sileks vs Shkendija Haracine hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Sileks vs Shkendija Haracine

Trận đấu chưa có dữ liệu !

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Sileks VS Shkendija Haracine

Chưa có bảng thống kê số liệu trận đấu !

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Sileks vs Shkendija Haracine

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 0.67
1 Bàn thua 0.67
3.67 Phạt góc 3.67
2 Thẻ vàng 3.67
4.33 Sút trúng cầu môn 3.33
54.33% Kiểm soát bóng 57.33%
12.33 Phạm lỗi 13.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 0.7
1.1 Bàn thua 1.2
4.4 Phạt góc 3
2.4 Thẻ vàng 2.9
5.7 Sút trúng cầu môn 3
55.4% Kiểm soát bóng 50.6%
11.9 Phạm lỗi 10.1

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Sileks (10trận)
Chủ Khách
Shkendija Haracine (9trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
0
0
1
HT-H/FT-T
1
2
1
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
1
1
0
HT-H/FT-H
1
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
0
1
1
HT-B/FT-B
1
1
0
3