FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sint-Truidense vs Anderlecht, 23h30 ngày 19/10
Sint-Truidense
+0.25 0.90
-0.25 0.98
2.75 0.93
u 0.77
2.95
2.10
3.40
-0 0.90
+0 0.68
1 0.70
u 1.10
3.21
2.61
2.2
VĐQG Bỉ » 1
KQBD Sint-Truidense vs Anderlecht hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sint-Truidense vs Anderlecht, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sint-Truidense vs Anderlecht, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bỉ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sint-Truidense vs Anderlecht hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sint-Truidense vs Anderlecht
0 - 1 Nathan De Cat Kiến tạo: Thorgan Hazard
Kiến tạo: Robert-Jan Vanwesemael
1 - 2 Mihajlo Cvetkovic Kiến tạo: Thorgan Hazard
Lucas Hey
Thorgan Hazard Goal cancelled
Nathan Saliba
Adriano BertacciniRa sân: Mihajlo Cvetkovic
Yari VerschaerenRa sân: Ilay Camara
Enric LlansanaRa sân: Nathan Saliba
Ra sân: Ilias Sebaoui
Ra sân: Taiga Hata
Kiến tạo: Simen Juklerod
Ra sân: Arbnor Muja
Ibrahim KanateRa sân: Nathan De Cat
Mario StroeykensRa sân: Thorgan Hazard
Ra sân: Rein Van Helden
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sint-Truidense VS Anderlecht
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sint-Truidense vs Anderlecht
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sint-Truidense
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Shogo Taniguchi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 35 | 6.2 | |
| 8 | Abdoulaye Sissako | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 2 | 17 | 6.7 | |
| 6 | Rihito Yamamoto | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 20 | 7.5 | |
| 7 | Arbnor Muja | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 3 | Taiga Hata | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 28 | 6.3 | |
| 16 | Leo Kokubo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 16 | 6.3 | |
| 60 | Robert-Jan Vanwesemael | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 0 | 37 | 6.4 | |
| 10 | Ilias Sebaoui | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 9 | Andres Ferrari | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 17 | 6.3 | |
| 20 | Rein Van Helden | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 1 | 38 | 6.2 | |
| 42 | Keisuke Goto | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 11 | 6.6 |
Anderlecht
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Colin Coosemans | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 11 | Thorgan Hazard | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 11 | 9 | 81.82% | 4 | 0 | 20 | 7.4 | |
| 55 | Marco Kana | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 31 | 6.4 | |
| 54 | Killian Sardella | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 20 | 6.3 | |
| 5 | Moussa Ndiaye | Defender | 1 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 37 | 6.6 | |
| 13 | Nathan Saliba | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 2 | 18 | 6.5 | |
| 3 | Lucas Hey | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 17 | 6.2 | |
| 19 | Nilson David Angulo Ramirez | Forward | 0 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 2 | 0 | 37 | 6.5 | |
| 7 | Ilay Camara | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 13 | 6.3 | |
| 9 | Mihajlo Cvetkovic | Forward | 1 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 16 | 7.3 | |
| 74 | Nathan De Cat | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 24 | 7.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

