FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sint-Truidense vs Beerschot Wilrijk, 21h00 ngày 04/05
Sint-Truidense
-1.5 1.02
+1.5 0.78
3.5 0.80
u 0.90
1.38
5.60
4.80
-0.5 1.02
+0.5 0.95
1.5 0.90
u 0.80
1.8
4.45
2.7
VĐQG Bỉ » 1
KQBD Sint-Truidense vs Beerschot Wilrijk hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sint-Truidense vs Beerschot Wilrijk, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sint-Truidense vs Beerschot Wilrijk, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bỉ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sint-Truidense vs Beerschot Wilrijk hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sint-Truidense vs Beerschot Wilrijk
Kiến tạo: Robert-Jan Vanwesemael
Derrick TshimangaRa sân: Djevencio van der Kust
Kiến tạo: Louis Patris
Ayouba KosiahRa sân: Rajiv van la Parra
Tom ReynersRa sân: Antoine Colassin
Ra sân: Robert-Jan Vanwesemael
Welat CagroRa sân: Faisal Al-Ghamdi
Dean HuibertsRa sân: Hakim Sahabo
2 - 1 Welat Cagro
Ra sân: Adriano Bertaccini
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sint-Truidense VS Beerschot Wilrijk
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sint-Truidense vs Beerschot Wilrijk
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sint-Truidense
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ryoya Ogawa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 52 | 45 | 86.54% | 0 | 2 | 66 | 6.91 | |
| 13 | Ryotaro Ito | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 0 | 49 | 6.56 | |
| 26 | Visar Musliu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 55 | 90.16% | 0 | 2 | 71 | 6.88 | |
| 94 | Loic Lapoussin | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 0 | 49 | 37 | 75.51% | 12 | 1 | 76 | 6.68 | |
| 8 | Joeru Fujita | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 42 | 32 | 76.19% | 0 | 1 | 57 | 6.95 | |
| 16 | Leo Kokubo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 0 | 28 | 6.24 | |
| 91 | Adriano Bertaccini | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 2 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 1 | 38 | 8.79 | |
| 60 | Robert-Jan Vanwesemael | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 2 | 40 | 36 | 90% | 1 | 0 | 58 | 7.14 | |
| 19 | Louis Patris | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 36 | 22 | 61.11% | 4 | 2 | 64 | 7.34 | |
| 7 | Billal Brahimi | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 6 | 5.96 | |
| 9 | Andres Ferrari | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 30 | 6.73 | |
| 20 | Rein Van Helden | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 56 | 88.89% | 1 | 4 | 78 | 6.98 | |
| 41 | Hiiro Komori | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 4 | 6.03 |
Beerschot Wilrijk
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77 | Rajiv van la Parra | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 1 | 52 | 5.53 | ||
| 26 | Derrick Tshimanga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 2 | 47 | 6.38 | |
| 8 | Ewan Henderson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 43 | 31 | 72.09% | 5 | 3 | 64 | 6.98 | |
| 5 | Loic Mbe Soh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 76 | 69 | 90.79% | 0 | 3 | 87 | 5.64 | |
| 30 | Dean Huiberts | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 14 | 6.08 | |
| 25 | Antoine Colassin | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 0 | 1 | 39 | 6.26 | |
| 11 | Djevencio van der Kust | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 1 | 44 | 6.49 | |
| 4 | Brian Plat | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 2 | 2 | 50 | 6.56 | |
| 47 | Welat Cagro | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.65 | |
| 66 | Apostolos Konstantopoulos | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 59 | 49 | 83.05% | 0 | 1 | 81 | 7.75 | |
| 7 | Tom Reyners | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.54 | |
| 9 | Ayouba Kosiah | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.39 | |
| 16 | Faisal Al-Ghamdi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 51 | 45 | 88.24% | 1 | 0 | 62 | 6.13 | |
| 17 | Marwan Al-Sahafi | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 27 | 6.24 | |
| 20 | Hakim Sahabo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 58 | 53 | 91.38% | 1 | 0 | 69 | 6.2 | |
| 13 | Emile Doucoure | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 25 | 67.57% | 0 | 0 | 49 | 6.14 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

