FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sint-Truidense vs Cercle Brugge, 21h00 ngày 27/08
Sint-Truidense
+0.25 0.91
-0.25 0.89
2.5 0.87
u 0.83
2.92
2.11
3.40
-0 0.91
+0 0.64
1 0.83
u 0.87
VĐQG Bỉ » 1
KQBD Sint-Truidense vs Cercle Brugge hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sint-Truidense vs Cercle Brugge, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sint-Truidense vs Cercle Brugge, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bỉ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sint-Truidense vs Cercle Brugge hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sint-Truidense vs Cercle Brugge
0 - 1 Thibo Somers Kiến tạo: Yann Gboho
Alan MindaRa sân: Hugo Siquet
0 - 2 Ahoueke Steeve Kevin Denkey Kiến tạo: Alan Minda
Ra sân: Joeru Fujita
Ra sân: Rein Van Helden
Ra sân: Fatih Kaya
Olivier Deman
Emilio KehrerRa sân: Yann Gboho
Senna MiangueRa sân: Olivier Deman
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sint-Truidense VS Cercle Brugge
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sint-Truidense vs Cercle Brugge
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sint-Truidense
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Bruno Godeau | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 2 | 44 | 6.82 | |
| 4 | Daiki Hashioka | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 2 | 44 | 6.84 | |
| 11 | Fatih Kaya | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 3 | 8 | 6.28 | |
| 7 | Aboubakary Koita | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 28 | 7.13 | |
| 8 | Joeru Fujita | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 25 | 6.23 | |
| 1 | Zion Suzuki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 0 | 48 | 7.04 | |
| 77 | Eric Bocat | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 28 | 19 | 67.86% | 3 | 1 | 42 | 6.75 | |
| 18 | Jarne Steuckers | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 20 | 13 | 65% | 1 | 0 | 29 | 6.19 | |
| 17 | Mathias Delorge-Knieper | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 27 | 6.59 | |
| 20 | Rein Van Helden | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 2 | 40 | 6.75 | |
| 16 | Matte Smets | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 3 | 47 | 7.36 |
Cercle Brugge
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Hannes Van Der Bruggen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 1 | 1 | 25 | 6.53 | |
| 22 | Leonardo Da Silva Lopes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 26 | 6.56 | |
| 9 | Ahoueke Steeve Kevin Denkey | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 22 | 6.11 | |
| 1 | Warleson Stellion Lisboa Oliveira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 15 | 6.65 | |
| 10 | Yann Gboho | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 1 | 30 | 6.53 | |
| 4 | Jesper Daland | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 1 | 1 | 25 | 6.94 | |
| 23 | Olivier Deman | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 1 | 26 | 6.63 | |
| 34 | Thibo Somers | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 1 | 23 | 6.2 | |
| 41 | Hugo Siquet | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 2 | 22 | 12 | 54.55% | 10 | 0 | 43 | 6.63 | |
| 5 | Boris Popovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 8 | 44.44% | 0 | 2 | 18 | 6.32 | |
| 66 | Christiaan Ravych | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 2 | 13 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

