FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sint-Truidense vs Cercle Brugge, 02h45 ngày 28/12
Sint-Truidense
-0.25 1.02
+0.25 0.78
2.75 0.93
u 0.77
2.24
2.66
3.45
-0 1.02
+0 1.00
1 0.64
u 1.06
VĐQG Bỉ » 1
KQBD Sint-Truidense vs Cercle Brugge hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sint-Truidense vs Cercle Brugge, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sint-Truidense vs Cercle Brugge, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bỉ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sint-Truidense vs Cercle Brugge hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sint-Truidense vs Cercle Brugge
0 - 1 Kazeem Aderemi Olaigbe
Ra sân: Isaias Omar Delpupo
Ra sân: Olivier Dumont
Felipe AugustoRa sân: Kazeem Aderemi Olaigbe
Edgaras UtkusRa sân: Emmanuel Kakou
Edgaras Utkus
Kiến tạo: Billal Brahimi
Nils De WildeRa sân: Alan Minda
Malamine EfekeleRa sân: Erick
Abu FrancisRa sân: Hannes Van Der Bruggen
Lawrence Agyekum
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sint-Truidense VS Cercle Brugge
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sint-Truidense vs Cercle Brugge
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sint-Truidense
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Bruno Godeau | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 69 | 66 | 95.65% | 0 | 6 | 82 | 6.95 | |
| 2 | Ryoya Ogawa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 53 | 43 | 81.13% | 7 | 0 | 78 | 6.63 | |
| 13 | Ryotaro Ito | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 4 | 52 | 42 | 80.77% | 10 | 0 | 70 | 6.68 | |
| 8 | Joeru Fujita | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 61 | 54 | 88.52% | 0 | 0 | 72 | 6.11 | |
| 16 | Leo Kokubo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 32 | 6.15 | |
| 91 | Adriano Bertaccini | Tiền đạo cắm | 7 | 1 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 1 | 45 | 6.55 | |
| 60 | Robert-Jan Vanwesemael | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 38 | 30 | 78.95% | 2 | 1 | 56 | 6.54 | |
| 14 | Olivier Dumont | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 1 | 1 | 40 | 5.97 | |
| 7 | Billal Brahimi | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 3 | 0 | 17 | 6.3 | |
| 9 | Andres Ferrari | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.98 | |
| 20 | Rein Van Helden | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 49 | 87.5% | 0 | 5 | 81 | 7.22 | |
| 11 | Isaias Omar Delpupo | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 4 | 34 | 6.68 | |
| 4 | Zineddine Belaid | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 70 | 61 | 87.14% | 0 | 2 | 80 | 6.98 |
Cercle Brugge
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Hannes Van Der Bruggen | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 33 | 22 | 66.67% | 1 | 1 | 44 | 7.22 | |
| 3 | Edgaras Utkus | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.03 | |
| 15 | Gary Magnee | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 6 | 1 | 45 | 7.68 | |
| 34 | Thibo Somers | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 20 | 10 | 50% | 0 | 5 | 28 | 6.56 | |
| 21 | Maxime Delanghe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 11 | 45.83% | 0 | 0 | 28 | 7.19 | |
| 10 | Felipe Augusto | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.03 | |
| 11 | Alan Minda | Forward | 2 | 1 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 25 | 6.52 | |
| 2 | Ibrahim Diakite | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 30 | 7.09 | |
| 66 | Christiaan Ravych | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 27 | 7.24 | |
| 6 | Lawrence Agyekum | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 42 | 7.02 | |
| 19 | Kazeem Aderemi Olaigbe | Forward | 1 | 1 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 32 | 7.68 | |
| 8 | Erick | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 31 | 6.45 | |
| 90 | Emmanuel Kakou | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 3 | 31 | 7.14 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

