FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sint-Truidense vs Charleroi, 00h15 ngày 24/12
Sint-Truidense
-0 0.70
+0 1.10
2.25 0.76
u 0.94
2.25
2.70
3.30
-0 0.70
+0 1.09
1 0.97
u 0.73
VĐQG Bỉ » 1
KQBD Sint-Truidense vs Charleroi hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sint-Truidense vs Charleroi, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sint-Truidense vs Charleroi, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bỉ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sint-Truidense vs Charleroi hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sint-Truidense vs Charleroi
Isaac MbenzaRa sân: Parfait Guiagon
Ken NkubaRa sân: Zan Rogelj
Ryota MoriokaRa sân: Marco Ilaimaharitra
Nadhir BenboualiRa sân: Oday Dabbagh
Kiến tạo: Eric Bocat
Antoine BernierRa sân: Jonas Bager
Ra sân: Ryotaro Ito
Ra sân: Aboubakary Koita
Ra sân: Jarne Steuckers
Ra sân: Fatih Kaya
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sint-Truidense VS Charleroi
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sint-Truidense vs Charleroi
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sint-Truidense
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Wolke Janssens | Defender | 0 | 0 | 0 | 53 | 52 | 98.11% | 0 | 0 | 58 | 6.57 | |
| 13 | Ryotaro Ito | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 0 | 35 | 6.5 | |
| 4 | Daiki Hashioka | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 2 | 0 | 36 | 6.31 | |
| 11 | Fatih Kaya | Forward | 1 | 1 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 21 | 6.47 | |
| 7 | Aboubakary Koita | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 32 | 6.95 | |
| 1 | Zion Suzuki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 1 | 34 | 6.52 | |
| 77 | Eric Bocat | Defender | 0 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 5 | 1 | 40 | 6.6 | |
| 18 | Jarne Steuckers | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 36 | 29 | 80.56% | 2 | 0 | 42 | 6.36 | |
| 17 | Mathias Delorge-Knieper | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 43 | 41 | 95.35% | 0 | 0 | 48 | 6.89 | |
| 20 | Rein Van Helden | Defender | 3 | 0 | 0 | 47 | 44 | 93.62% | 0 | 2 | 54 | 6.94 | |
| 16 | Matte Smets | Defender | 0 | 0 | 1 | 58 | 53 | 91.38% | 0 | 0 | 63 | 6.53 |
Charleroi
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Damien Marcq | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 1 | 17 | 6.77 | |
| 26 | Marco Ilaimaharitra | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 1 | 0 | 32 | 6.38 | |
| 15 | Vetle Dragsnes | Defender | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 0 | 23 | 6.65 | |
| 2 | Jonas Bager | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 17 | 6.55 | |
| 18 | Daan Heymans | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 25 | 6.24 | |
| 16 | Herve Kouakou Koffi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 0 | 15 | 7.06 | |
| 9 | Oday Dabbagh | Forward | 2 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 21 | 6.37 | |
| 29 | Zan Rogelj | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 2 | 0 | 29 | 6.56 | |
| 8 | Parfait Guiagon | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 28 | 6.23 | |
| 21 | Stelios Andreou | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 16 | 6.52 | |
| 6 | Adem Zorgane | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 33 | 30 | 90.91% | 1 | 0 | 41 | 6.75 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

