FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sint-Truidense vs Club Brugge, 19h30 ngày 17/03
Sint-Truidense
+0.5 1.00
-0.5 0.80
2.5 0.90
u 0.80
3.70
1.80
3.60
+0.25 1.00
-0.25 0.85
1 0.85
u 0.85
VĐQG Bỉ » 1
KQBD Sint-Truidense vs Club Brugge hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sint-Truidense vs Club Brugge, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sint-Truidense vs Club Brugge, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bỉ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sint-Truidense vs Club Brugge hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sint-Truidense vs Club Brugge
0 - 1 Ferran Jutgla Blanch Kiến tạo: Raphael Onyedika
NORDIN JACKERSRa sân: Simon Mignolet
Kiến tạo: Ryoya Ogawa
Casper NielsenRa sân: Hugo Vetlesen
Antonio Eromonsele Nordby NusaRa sân: Ferran Jutgla Blanch
Ra sân: Ryotaro Ito
Ra sân: Frederic Ananou
Ra sân: Kahveh Zahiroleslam
Kyriani Sabbe
Kiến tạo: Joeru Fujita
Chemsdine TalbiRa sân: Michal Skoras
Victor BarberaRa sân: Kyriani Sabbe
Ra sân: Jarne Steuckers
Ra sân: Aboubakary Koita
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sint-Truidense VS Club Brugge
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sint-Truidense vs Club Brugge
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sint-Truidense
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Bruno Godeau | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 41 | 95.35% | 0 | 0 | 49 | 6.11 | |
| 2 | Ryoya Ogawa | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 2 | 1 | 26 | 6.07 | ||
| 13 | Ryotaro Ito | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 0 | 31 | 5.95 | |
| 27 | Frederic Ananou | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 14 | 6 | |
| 7 | Aboubakary Koita | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 24 | 6.32 | |
| 1 | Zion Suzuki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 0 | 0 | 29 | 6.51 | |
| 18 | Jarne Steuckers | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 36 | 31 | 86.11% | 1 | 1 | 43 | 6.63 | |
| 17 | Mathias Delorge-Knieper | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 30 | 6.02 | |
| 20 | Rein Van Helden | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 1 | 45 | 6.02 | |
| 16 | Matte Smets | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 33 | 5.96 | |
| 15 | Kahveh Zahiroleslam | Forward | 2 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 16 | 5.92 |
Club Brugge
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Simon Mignolet | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.38 | |
| 20 | Hans Vanaken | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 2 | 33 | 6.78 | |
| 44 | Brandon Mechele | Defender | 1 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 21 | 6.5 | |
| 29 | NORDIN JACKERS | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 10 | 6.42 | |
| 10 | Hugo Vetlesen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 0 | 23 | 6.72 | |
| 8 | Michal Skoras | Midfielder | 1 | 1 | 4 | 16 | 14 | 87.5% | 7 | 0 | 28 | 7.11 | |
| 99 | Igor Thiago Nascimento Rodrigues | Forward | 2 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 14 | 6.81 | |
| 9 | Ferran Jutgla Blanch | Forward | 1 | 1 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 3 | 1 | 23 | 7.78 | |
| 14 | Bjorn Meijer | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 0 | 20 | 6.49 | |
| 15 | Raphael Onyedika | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 21 | 21 | 100% | 0 | 0 | 27 | 7.25 | |
| 64 | Kyriani Sabbe | Defender | 2 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 1 | 2 | 29 | 7.03 | |
| 4 | Joel Leandro Ordonez Guerrero | Defender | 1 | 1 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.39 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

