FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sint-Truidense vs FCV Dender EH, 01h45 ngày 09/08
Sint-Truidense
-0.25 0.78
+0.25 1.03
2.5 0.80
u 0.90
2.12
2.80
3.53
-0.25 0.78
+0.25 0.70
1 0.67
u 1.03
2.45
3.6
2.15
VĐQG Bỉ » 1
KQBD Sint-Truidense vs FCV Dender EH hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sint-Truidense vs FCV Dender EH, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sint-Truidense vs FCV Dender EH, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bỉ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sint-Truidense vs FCV Dender EH hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sint-Truidense vs FCV Dender EH
Luc De Fougerolles Card changed
Luc De Fougerolles
Kiến tạo: Ilias Sebaoui
Krzysztof KotonRa sân: Noah Mbamba
David HrncarRa sân: Nathan Rodes
Moise Sahi DionRa sân: Aurelien Scheidler
Ryan AdewusiRa sân: Roman Kvet
Ra sân: Robert-Jan Vanwesemael
Ra sân: Rihito Yamamoto
Nail Moutha-SebtaouiRa sân: Fabio Ferraro
Ra sân: Andres Ferrari
Ra sân: Ryotaro Ito
Ra sân: Ilias Sebaoui
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sint-Truidense VS FCV Dender EH
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sint-Truidense vs FCV Dender EH
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sint-Truidense
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Shogo Taniguchi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 1 | 33 | 7 | |
| 13 | Ryotaro Ito | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 57 | 52 | 91.23% | 5 | 0 | 73 | 8.2 | |
| 8 | Abdoulaye Sissako | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 53 | 46 | 86.79% | 1 | 2 | 65 | 7.2 | |
| 26 | Visar Musliu | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 50 | 44 | 88% | 0 | 5 | 65 | 7.5 | |
| 6 | Rihito Yamamoto | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 1 | 45 | 6.9 | |
| 3 | Taiga Hata | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 39 | 33 | 84.62% | 1 | 2 | 56 | 7.2 | |
| 16 | Leo Kokubo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 11 | 55% | 0 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 60 | Robert-Jan Vanwesemael | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 0 | 34 | 6.2 | |
| 19 | Louis Patris | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 53 | 35 | 66.04% | 9 | 2 | 89 | 8.4 | |
| 10 | Ilias Sebaoui | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 2 | 49 | 7.6 | |
| 9 | Andres Ferrari | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 2 | 26 | 6.5 | |
| 20 | Rein Van Helden | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 56 | 48 | 85.71% | 0 | 3 | 65 | 7 | |
| 42 | Keisuke Goto | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.3 | |
| 14 | Ryan Merlen | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 26 | 6.7 |
FCV Dender EH
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Michael Verrips | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 59 | 42 | 71.19% | 0 | 2 | 68 | 6.6 | |
| 16 | Roman Kvet | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 32 | 26 | 81.25% | 4 | 0 | 49 | 6.6 | |
| 18 | Nathan Rodes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 13 | 52% | 1 | 2 | 28 | 6.4 | |
| 3 | Joedrick Pupe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 76 | 63 | 82.89% | 1 | 1 | 89 | 6.7 | |
| 11 | Aurelien Scheidler | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 3 | 34 | 6.3 | |
| 20 | David Hrncar | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 24 | Malcolm Viltard | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 54 | 43 | 79.63% | 0 | 1 | 64 | 6.9 | |
| 5 | Luc Marijnissen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 0 | 60 | 6.9 | |
| 17 | Noah Mbamba | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 23 | 6.4 | |
| 10 | Moise Sahi Dion | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 88 | Fabio Ferraro | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 3 | 1 | 46 | 6.4 | |
| 22 | Benjamin Fredrick | Defender | 2 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 2 | 54 | 6.3 | |
| 44 | Luc De Fougerolles | Defender | 0 | 0 | 1 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 4 | 51 | 6.7 | |
| 15 | Krzysztof Koton | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 2 | 17 | 6.9 | |
| 67 | Nail Moutha-Sebtaoui | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 37 | Ryan Adewusi | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 10 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

