FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sint-Truidense vs KAA Gent, 00h15 ngày 28/07
Sint-Truidense
-0.5 1.10
+0.5 0.70
3 0.90
u 0.80
2.10
2.83
3.55
-0 1.10
+0 1.05
1.25 1.03
u 0.67
2.65
3.15
2.18
VĐQG Bỉ » 1
KQBD Sint-Truidense vs KAA Gent hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sint-Truidense vs KAA Gent, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sint-Truidense vs KAA Gent, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bỉ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sint-Truidense vs KAA Gent hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sint-Truidense vs KAA Gent
Atsuki Ito
Hyllarion GooreRa sân: Dante Vanzeir
Aime OmgbaRa sân: Mathias Delorge-Knieper
Ra sân: Andres Ferrari
Momodou SonkoRa sân: Helio Varela
Ra sân: Rihito Yamamoto
Ra sân: Robert-Jan Vanwesemael
1 - 1 Wilfried Kanga Aka
Mohammed El AdfaouiRa sân: Tibe De Vlieger
Andri Lucas GudjohnsenRa sân: Wilfried Kanga Aka
Kiến tạo: Taiga Hata
Kiến tạo: Adriano Bertaccini
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sint-Truidense VS KAA Gent
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sint-Truidense vs KAA Gent
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sint-Truidense
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Shogo Taniguchi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.3 | |
| 13 | Ryotaro Ito | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 5 | 34 | 24 | 70.59% | 7 | 0 | 50 | 8.5 | |
| 8 | Abdoulaye Sissako | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 2 | 66 | 6.5 | |
| 26 | Visar Musliu | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 61 | 49 | 80.33% | 1 | 4 | 75 | 7.3 | |
| 6 | Rihito Yamamoto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 1 | 3 | 46 | 7.2 | |
| 3 | Taiga Hata | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 37 | 29 | 78.38% | 3 | 3 | 60 | 7.5 | |
| 16 | Leo Kokubo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 22 | 64.71% | 0 | 1 | 44 | 6.6 | |
| 91 | Adriano Bertaccini | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 2 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 14 | 8.9 | |
| 60 | Robert-Jan Vanwesemael | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 1 | 0 | 38 | 6.6 | |
| 19 | Louis Patris | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 22 | 62.86% | 1 | 1 | 63 | 7 | |
| 10 | Ilias Sebaoui | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 29 | 19 | 65.52% | 1 | 0 | 48 | 6.4 | |
| 9 | Andres Ferrari | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 5 | 25 | 6.7 | |
| 20 | Rein Van Helden | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 52 | 89.66% | 0 | 2 | 73 | 6.8 | |
| 14 | Ryan Merlen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 8 | 6.6 |
KAA Gent
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Davy Roef | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 28 | 15 | 53.57% | 0 | 0 | 40 | 7.1 | |
| 22 | Leonardo Da Silva Lopes | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 61 | 49 | 80.33% | 0 | 1 | 78 | 5.7 | |
| 14 | Dante Vanzeir | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 0 | 16 | 6.2 | |
| 7 | Wilfried Kanga Aka | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 2 | 31 | 6.7 | |
| 18 | Matisse Samoise | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 50 | 38 | 76% | 4 | 2 | 81 | 6.8 | |
| 20 | Tiago Araujo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 63 | 46 | 73.02% | 2 | 1 | 92 | 6.1 | |
| 15 | Atsuki Ito | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 34 | 25 | 73.53% | 1 | 1 | 48 | 6.2 | |
| 17 | Mathias Delorge-Knieper | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 0 | 27 | 6.2 | |
| 9 | Andri Lucas Gudjohnsen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 3 | 6.4 | |
| 11 | Momodou Sonko | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 3 | 1 | 17 | 6.7 | |
| 10 | Aime Omgba | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 23 | 6.1 | |
| 2 | Samuel Kotto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 68 | 60 | 88.24% | 0 | 1 | 77 | 6.1 | |
| 29 | Helio Varela | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 8 | 0 | 46 | 6.6 | |
| 27 | Tibe De Vlieger | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 1 | 40 | 6.8 | |
| 45 | Hyllarion Goore | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 1 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 28 | Mohammed El Adfaoui | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

