FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sint-Truidense vs KAA Gent, 01h30 ngày 24/04
Sint-Truidense
+0.5 0.80
-0.5 1.00
3 0.86
u 0.84
3.00
2.00
3.58
+0.25 0.80
-0.25 0.99
1.25 0.90
u 0.80
VĐQG Bỉ » 1
KQBD Sint-Truidense vs KAA Gent hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sint-Truidense vs KAA Gent, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sint-Truidense vs KAA Gent, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bỉ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sint-Truidense vs KAA Gent hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sint-Truidense vs KAA Gent
Julien De Sart
0 - 1 Tarik Tissoudali Kiến tạo: Franck Surdez
Kevin Mathias Fernandez ArguelloRa sân: Franck Surdez
Brian AgborRa sân: Jorthy Mokio
Ra sân: Robert-Jan Vanwesemael
Ra sân: Ryotaro Ito
0 - 2 Stefan Mitrovic
Ra sân: Eric Bocat
Pieter GerkensRa sân: Omri Gandelman
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sint-Truidense VS KAA Gent
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sint-Truidense vs KAA Gent
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sint-Truidense
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Bruno Godeau | Defender | 1 | 0 | 0 | 72 | 67 | 93.06% | 0 | 1 | 86 | 7 | |
| 22 | Wolke Janssens | Defender | 1 | 0 | 0 | 75 | 69 | 92% | 0 | 0 | 87 | 6.8 | |
| 13 | Ryotaro Ito | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 55 | 49 | 89.09% | 0 | 0 | 62 | 7 | |
| 11 | Fatih Kaya | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 7 | Aboubakary Koita | Midfielder | 5 | 3 | 2 | 29 | 28 | 96.55% | 1 | 0 | 51 | 6.8 | |
| 1 | Zion Suzuki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 42 | 6.9 | |
| 77 | Eric Bocat | Defender | 1 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 5 | 0 | 65 | 6.7 | |
| 91 | Adriano Bertaccini | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.7 | |
| 18 | Jarne Steuckers | Tiền vệ công | 5 | 1 | 1 | 61 | 48 | 78.69% | 5 | 0 | 79 | 5.6 | |
| 60 | Robert-Jan Vanwesemael | 0 | 0 | 1 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 45 | 6.7 | ||
| 17 | Mathias Delorge-Knieper | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 75 | 64 | 85.33% | 0 | 1 | 90 | 7.9 | |
| 16 | Matte Smets | Defender | 0 | 0 | 2 | 71 | 63 | 88.73% | 0 | 2 | 81 | 7.3 | |
| 23 | Joselpho Barnes | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 15 | Kahveh Zahiroleslam | Forward | 1 | 1 | 3 | 25 | 24 | 96% | 0 | 1 | 42 | 7.4 |
KAA Gent
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Davy Roef | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 17 | 51.52% | 0 | 2 | 43 | 8.2 | |
| 13 | Julien De Sart | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 0 | 48 | 7.1 | |
| 8 | Pieter Gerkens | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 10 | Tarik Tissoudali | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 34 | 26 | 76.47% | 1 | 1 | 47 | 7.8 | |
| 28 | Kevin Mathias Fernandez Arguello | 1 | 1 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 16 | 6.3 | ||
| 20 | Stefan Mitrovic | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 39 | 7.5 | |
| 4 | Tsuyoshi Watanabe | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 1 | 48 | 7.9 | |
| 7 | Hong Hyun Seok | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 51 | 38 | 74.51% | 3 | 2 | 70 | 7 | |
| 6 | Omri Gandelman | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 23 | 7.2 | |
| 18 | Matisse Samoise | Defender | 2 | 0 | 1 | 35 | 27 | 77.14% | 4 | 1 | 66 | 7.2 | |
| 3 | Archie Brown | Defender | 1 | 0 | 1 | 28 | 21 | 75% | 3 | 2 | 71 | 6.4 | |
| 19 | Franck Surdez | Cánh trái | 3 | 1 | 2 | 7 | 7 | 100% | 1 | 1 | 18 | 7.4 | |
| 34 | Jorthy Mokio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 0 | 40 | 6.7 | |
| 21 | Brian Agbor | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 13 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

