FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sint-Truidense vs Kortrijk, 02h45 ngày 10/02
Sint-Truidense
-1 0.90
+1 0.90
2.75 0.88
u 0.82
1.42
5.95
4.20
-0.5 0.90
+0.5 0.70
1 0.72
u 0.98
VĐQG Bỉ » 1
KQBD Sint-Truidense vs Kortrijk hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sint-Truidense vs Kortrijk, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sint-Truidense vs Kortrijk, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bỉ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sint-Truidense vs Kortrijk hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sint-Truidense vs Kortrijk
Mounaim El IdrissyRa sân: Felipe Nicolas Avenatti Dovillabichus
Sheyi OjoRa sân: Iver Fossum
Ra sân: Robert-Jan Vanwesemael
Ryan AlebiosuRa sân: Dion De Neve
Ra sân: Jarne Steuckers
Ra sân: Kahveh Zahiroleslam
Ra sân: Aboubakary Koita
Djibi SeckRa sân: Massimo Bruno
Jonathan AfolabiRa sân: Nayel Mehssatou
Abdoulaye Sissako
Joao Silva
Ra sân: Joeru Fujita
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sint-Truidense VS Kortrijk
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sint-Truidense vs Kortrijk
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sint-Truidense
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Bruno Godeau | Defender | 0 | 0 | 1 | 72 | 60 | 83.33% | 1 | 1 | 78 | 6.89 | |
| 22 | Wolke Janssens | Defender | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.12 | |
| 7 | Aboubakary Koita | Midfielder | 5 | 0 | 3 | 21 | 18 | 85.71% | 2 | 0 | 39 | 6.59 | |
| 8 | Joeru Fujita | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 1 | 42 | 7.13 | |
| 1 | Zion Suzuki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 24 | 68.57% | 0 | 0 | 42 | 6.53 | |
| 77 | Eric Bocat | Defender | 2 | 1 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 3 | 0 | 51 | 6.95 | |
| 18 | Jarne Steuckers | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 47 | 35 | 74.47% | 4 | 0 | 57 | 6.49 | |
| 60 | Robert-Jan Vanwesemael | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 48 | 6.92 | ||
| 17 | Mathias Delorge-Knieper | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 58 | 53 | 91.38% | 0 | 0 | 63 | 6.63 | |
| 20 | Rein Van Helden | Defender | 0 | 0 | 0 | 77 | 66 | 85.71% | 0 | 1 | 83 | 6.56 | |
| 16 | Matte Smets | Defender | 0 | 0 | 1 | 76 | 74 | 97.37% | 0 | 0 | 82 | 7.28 | |
| 15 | Kahveh Zahiroleslam | Forward | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 18 | 6.48 |
Kortrijk
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Felipe Nicolas Avenatti Dovillabichus | Forward | 1 | 0 | 1 | 15 | 6 | 40% | 0 | 2 | 22 | 6.12 | |
| 70 | Massimo Bruno | Midfielder | 3 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 2 | 0 | 37 | 5.89 | |
| 14 | Iver Fossum | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 0 | 29 | 6.49 | |
| 54 | Sheyi Ojo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.05 | |
| 95 | Lucas Pirard | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 1 | 31 | 6.22 | |
| 27 | Abdoulaye Sissako | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 39 | 6.69 | |
| 7 | Mounaim El Idrissy | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 24 | Haruya Fujii | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 1 | 40 | 5.79 | |
| 33 | Ryotaro Tsunoda | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 3 | 48 | 6.55 | |
| 44 | Joao Silva | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 2 | 46 | 6.63 | |
| 39 | Isaak James Davies | Forward | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 15 | 6 | |
| 6 | Nayel Mehssatou | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 3 | 0 | 27 | 6.28 | |
| 11 | Dion De Neve | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 5 | 0 | 32 | 6.29 | |
| 2 | Ryan Alebiosu | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 2 | 6.09 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

