FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sint-Truidense vs LaLouviere, 21h00 ngày 17/08
Sint-Truidense
-0.75 0.90
+0.75 0.90
2.5 0.90
u 0.80
1.65
4.35
3.65
-0.25 0.90
+0.25 0.96
1 0.78
u 0.92
2.18
4.4
2.15
VĐQG Bỉ » 1
KQBD Sint-Truidense vs LaLouviere hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sint-Truidense vs LaLouviere, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sint-Truidense vs LaLouviere, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bỉ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sint-Truidense vs LaLouviere hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sint-Truidense vs LaLouviere
Kiến tạo: Andres Ferrari
Jordi Liongola
Ra sân: Andres Ferrari
Owen MaesRa sân: Maxime Pau
Sekou SidibeRa sân: Jordi Liongola
1 - 1 Oucasse Mendy Kiến tạo: Wagane Faye
Ra sân: Louis Patris
Ra sân: Ilias Sebaoui
Theo EpaillyRa sân: Oucasse Mendy
Owen Maes
Ra sân: Robert-Jan Vanwesemael
Kiến tạo: Rihito Yamamoto
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sint-Truidense VS LaLouviere
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sint-Truidense vs LaLouviere
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sint-Truidense
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Shogo Taniguchi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 13 | Ryotaro Ito | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 69 | 58 | 84.06% | 5 | 0 | 89 | 7.7 | |
| 8 | Abdoulaye Sissako | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 52 | 39 | 75% | 0 | 0 | 71 | 6.3 | |
| 26 | Visar Musliu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 75 | 69 | 92% | 0 | 5 | 97 | 7.5 | |
| 6 | Rihito Yamamoto | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 2 | 33 | 28 | 84.85% | 3 | 0 | 50 | 7.2 | |
| 3 | Taiga Hata | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 63 | 50 | 79.37% | 1 | 3 | 81 | 7 | |
| 16 | Leo Kokubo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 37 | 8.7 | |
| 60 | Robert-Jan Vanwesemael | Hậu vệ cánh phải | 4 | 2 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 2 | 0 | 50 | 7.4 | |
| 19 | Louis Patris | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 45 | 33 | 73.33% | 0 | 3 | 71 | 6.5 | |
| 10 | Ilias Sebaoui | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 2 | 36 | 6.9 | |
| 9 | Andres Ferrari | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 20 | Rein Van Helden | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 73 | 69 | 94.52% | 0 | 3 | 90 | 7.8 | |
| 42 | Keisuke Goto | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 17 | 7.5 | |
| 38 | Kaito Matsuzawa | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.8 | |
| 14 | Ryan Merlen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 25 | 6.8 |
LaLouviere
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Marcos Hernan Peano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 28 | 62.22% | 0 | 0 | 57 | 7.7 | |
| 15 | Sami Lahssaini | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 1 | 46 | 6.8 | |
| 5 | Thierry Lutonda | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 4 | 0 | 57 | 6.4 | |
| 51 | Sekou Sidibe | Forward | 1 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 1 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 29 | Oucasse Mendy | Forward | 2 | 2 | 2 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 3 | 31 | 7.5 | |
| 4 | Wagane Faye | Defender | 0 | 0 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 2 | 1 | 50 | 6.9 | |
| 11 | Jordi Liongola | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 3 | 2 | 44 | 6.9 | |
| 98 | Owen Maes | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 5 | 0 | 24 | 6.4 | |
| 10 | Maxime Pau | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 23 | 17 | 73.91% | 5 | 0 | 35 | 7 | |
| 12 | Theo Epailly | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 13 | Maxence Maisonneuve | Defender | 1 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 3 | 59 | 7.2 | |
| 23 | Singa Joel Ito | Midfielder | 1 | 1 | 3 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 50 | 6.8 | |
| 9 | Mohammed Guindo | Forward | 2 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 24 | 6.5 | |
| 25 | Djibril Lamego | Defender | 0 | 0 | 0 | 48 | 37 | 77.08% | 2 | 1 | 70 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

