FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sint-Truidense vs Mechelen, 00h15 ngày 18/09
Sint-Truidense
-0.25 1.06
+0.25 0.74
2.5 0.90
u 0.80
2.28
2.68
3.35
-0 1.06
+0 1.05
1 0.90
u 0.80
VĐQG Bỉ » 1
KQBD Sint-Truidense vs Mechelen hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sint-Truidense vs Mechelen, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sint-Truidense vs Mechelen, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bỉ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sint-Truidense vs Mechelen hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sint-Truidense vs Mechelen
Sandy WalshRa sân: Rafik Belghali
Ra sân: Fatih Kaya
Kiến tạo: Jarne Steuckers
Daam Foulon
Kiến tạo: Jarne Steuckers
David BatesRa sân: Mory Konate
Ra sân: Ryotaro Ito
Norman BassetteRa sân: Rob Schoofs
Ra sân: Jarne Steuckers
Jordi Vanlerberghe
Ra sân: Aboubakary Koita
Ra sân: Eric Bocat
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sint-Truidense VS Mechelen
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sint-Truidense vs Mechelen
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sint-Truidense
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Bruno Godeau | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 88 | 81 | 92.05% | 0 | 2 | 95 | 7.27 | |
| 22 | Wolke Janssens | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.04 | ||
| 13 | Ryotaro Ito | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 0 | 33 | 7.46 | |
| 4 | Daiki Hashioka | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 3 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 1 | 57 | 8.56 | |
| 11 | Fatih Kaya | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 5.95 | |
| 7 | Aboubakary Koita | Cánh trái | 7 | 2 | 0 | 25 | 23 | 92% | 1 | 1 | 58 | 7.03 | |
| 6 | Rihito Yamamoto | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 15 | 6.26 | |
| 8 | Joeru Fujita | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 23 | 6.55 | |
| 1 | Zion Suzuki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 30 | 73.17% | 0 | 2 | 60 | 8.45 | |
| 77 | Eric Bocat | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 49 | 41 | 83.67% | 2 | 1 | 72 | 7.58 | |
| 18 | Jarne Steuckers | Tiền vệ công | 1 | 0 | 4 | 31 | 25 | 80.65% | 4 | 0 | 41 | 8.13 | |
| 14 | Olivier Dumont | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.04 | |
| 17 | Mathias Delorge-Knieper | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 59 | 54 | 91.53% | 1 | 0 | 71 | 7.25 | |
| 20 | Rein Van Helden | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 67 | 65 | 97.01% | 0 | 0 | 70 | 6.73 | |
| 16 | Matte Smets | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 94 | 89 | 94.68% | 0 | 0 | 100 | 6.68 | |
| 23 | Joselpho Barnes | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 19 | 6.02 |
Mechelen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Rob Schoofs | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 1 | 41 | 34 | 82.93% | 2 | 0 | 52 | 6.26 | |
| 5 | Sandy Walsh | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 46 | 42 | 91.3% | 3 | 0 | 64 | 6.36 | |
| 27 | David Bates | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.09 | |
| 19 | Kerim Mrabti | Tiền vệ công | 2 | 1 | 3 | 48 | 41 | 85.42% | 3 | 0 | 59 | 6.49 | |
| 77 | Patrick Pflucke | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 36 | 33 | 91.67% | 7 | 0 | 47 | 6.12 | |
| 30 | Jordi Vanlerberghe | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 66 | 52 | 78.79% | 0 | 4 | 81 | 6.93 | |
| 7 | Geoffry Hairemans | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 51 | 42 | 82.35% | 4 | 1 | 60 | 6.4 | |
| 1 | Gaetan Coucke | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 0 | 43 | 6.03 | |
| 22 | Elias Cobbaut | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 55 | 50 | 90.91% | 1 | 1 | 63 | 5.92 | |
| 20 | Lion Lauberbach | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 23 | 5.99 | |
| 23 | Daam Foulon | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 48 | 41 | 85.42% | 1 | 0 | 66 | 6.4 | |
| 8 | Mory Konate | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 3 | 40 | 6.45 | |
| 17 | Rafik Belghali | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.19 | |
| 70 | Norman Bassette | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 8 | 6.51 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

