FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sint-Truidense vs Mechelen, 21h00 ngày 12/05
Sint-Truidense
-0.25 1.02
+0.25 0.78
3.25 0.95
u 0.75
2.23
2.55
3.68
-0 1.02
+0 0.98
1.25 0.85
u 0.85
VĐQG Bỉ » 1
KQBD Sint-Truidense vs Mechelen hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sint-Truidense vs Mechelen, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sint-Truidense vs Mechelen, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bỉ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sint-Truidense vs Mechelen hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sint-Truidense vs Mechelen
0 - 1 Mory Konate Kiến tạo: Islam Slimani
Mory Konate Goal awarded
Kiến tạo: Aboubakary Koita
Kiến tạo: Eric Bocat
Boli Bolingoli MbomboRa sân: Sandy Walsh
Ra sân: Adriano Bertaccini
Ra sân: Bruno Godeau
Ra sân: Kahveh Zahiroleslam
Lion LauberbachRa sân: Islam Slimani
Bilal BafdiliRa sân: Patrick Pflucke
Jannes Van HeckeRa sân: Mory Konate
Ra sân: Ryotaro Ito
Isaac AsanteRa sân: Daam Foulon
Ra sân: Aboubakary Koita
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sint-Truidense VS Mechelen
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sint-Truidense vs Mechelen
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sint-Truidense
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Shinji Okazaki | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.97 | |
| 31 | Bruno Godeau | Defender | 0 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 0 | 50 | 6.66 | |
| 22 | Wolke Janssens | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 15 | 5.88 | |
| 13 | Ryotaro Ito | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 0 | 52 | 6.19 | |
| 11 | Fatih Kaya | Forward | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.14 | |
| 7 | Aboubakary Koita | Midfielder | 3 | 1 | 2 | 18 | 16 | 88.89% | 2 | 0 | 38 | 7.23 | |
| 6 | Rihito Yamamoto | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 16 | 6.21 | |
| 8 | Joeru Fujita | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.02 | |
| 1 | Zion Suzuki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 62 | 49 | 79.03% | 0 | 0 | 68 | 6.68 | |
| 77 | Eric Bocat | Defender | 2 | 1 | 1 | 25 | 21 | 84% | 7 | 0 | 51 | 7.36 | |
| 91 | Adriano Bertaccini | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 36 | 8.28 | |
| 60 | Robert-Jan Vanwesemael | 1 | 0 | 1 | 53 | 49 | 92.45% | 2 | 0 | 75 | 6.43 | ||
| 17 | Mathias Delorge-Knieper | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 75 | 67 | 89.33% | 0 | 0 | 80 | 6.52 | |
| 20 | Rein Van Helden | Defender | 0 | 0 | 0 | 90 | 85 | 94.44% | 0 | 1 | 100 | 6.42 | |
| 16 | Matte Smets | Defender | 0 | 0 | 0 | 60 | 52 | 86.67% | 0 | 1 | 66 | 6.48 | |
| 15 | Kahveh Zahiroleslam | Forward | 1 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 19 | 6.49 |
Mechelen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Rob Schoofs | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 52 | 45 | 86.54% | 1 | 0 | 63 | 6.46 | |
| 13 | Islam Slimani | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 3 | 36 | 7.37 | |
| 5 | Sandy Walsh | Defender | 1 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 30 | 5.97 | |
| 15 | Yannick Thoelen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 41 | 6.8 | |
| 21 | Boli Bolingoli Mbombo | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 0 | 51 | 6.27 | |
| 27 | David Bates | Defender | 0 | 0 | 0 | 65 | 59 | 90.77% | 0 | 1 | 72 | 6.27 | |
| 19 | Kerim Mrabti | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 25 | 19 | 76% | 2 | 2 | 40 | 6.39 | |
| 77 | Patrick Pflucke | Forward | 0 | 0 | 2 | 34 | 29 | 85.29% | 3 | 0 | 39 | 6.4 | |
| 20 | Lion Lauberbach | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 23 | Daam Foulon | Defender | 1 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 5 | 2 | 62 | 6.62 | |
| 8 | Mory Konate | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 0 | 54 | 7.66 | |
| 6 | Jannes Van Hecke | Defender | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 6.09 | |
| 39 | Isaac Asante | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | ||
| 42 | Munashe Garananga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 51 | 94.44% | 0 | 1 | 66 | 6.53 | |
| 34 | Ngal Ayel Mukau | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 60 | 57 | 95% | 0 | 0 | 72 | 6.94 | |
| 35 | Bilal Bafdili | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 2 | 0 | 5 | 5.93 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

