FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sint-Truidense vs Mechelen, 02h45 ngày 09/11
Sint-Truidense
-0.25 1.04
+0.25 0.76
3 0.90
u 0.80
2.30
2.60
3.45
-0 1.04
+0 0.91
1.25 0.98
u 0.72
VĐQG Bỉ » 1
KQBD Sint-Truidense vs Mechelen hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sint-Truidense vs Mechelen, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sint-Truidense vs Mechelen, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bỉ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sint-Truidense vs Mechelen hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sint-Truidense vs Mechelen
Ra sân: Shogo Taniguchi
Toon Raemaekers
Kiến tạo: Joeru Fujita
Geoffry HairemansRa sân: Bilal Bafdili
Petter Nosa DahlRa sân: Aziz Ouattara Mohammed
Benito RamanRa sân: Lion Lauberbach
Jules van CleemputRa sân: Toon Raemaekers
Ra sân: Olivier Dumont
2 - 1 Benito Raman Kiến tạo: Daam Foulon
Ra sân: Andres Ferrari
Jose Martinez Marsa
Ra sân: Adriano Bertaccini
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sint-Truidense VS Mechelen
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sint-Truidense vs Mechelen
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sint-Truidense
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Bruno Godeau | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 1 | 50 | 6.77 | |
| 5 | Shogo Taniguchi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 6 | 6.54 | |
| 2 | Ryoya Ogawa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 32 | 6.65 | |
| 8 | Joeru Fujita | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 0 | 59 | 8.05 | |
| 16 | Leo Kokubo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 0 | 24 | 6.57 | |
| 91 | Adriano Bertaccini | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 41 | 7.28 | |
| 19 | Louis Patris | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 1 | 2 | 35 | 6.99 | |
| 14 | Olivier Dumont | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 1 | 0 | 45 | 6.67 | |
| 7 | Billal Brahimi | Cánh trái | 0 | 0 | 4 | 33 | 27 | 81.82% | 15 | 1 | 63 | 8.01 | |
| 9 | Andres Ferrari | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 2 | 31 | 8.08 | |
| 20 | Rein Van Helden | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 1 | 51 | 6.91 | |
| 4 | Zineddine Belaid | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 40 | 6.59 |
Mechelen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Benito Raman | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.99 | |
| 16 | Rob Schoofs | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 50 | 46 | 92% | 1 | 0 | 63 | 6.14 | |
| 19 | Kerim Mrabti | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 0 | 2 | 53 | 6.29 | |
| 77 | Patrick Pflucke | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 43 | 34 | 79.07% | 2 | 0 | 57 | 6.16 | |
| 7 | Geoffry Hairemans | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 11 | 6.03 | |
| 6 | Ahmed Touba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 43 | 97.73% | 0 | 1 | 53 | 6.1 | |
| 20 | Lion Lauberbach | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 1 | 28 | 5.99 | |
| 23 | Daam Foulon | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 37 | 32 | 86.49% | 2 | 1 | 58 | 5.94 | |
| 1 | Ortwin De Wolf | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 40 | 5.95 | |
| 4 | Toon Raemaekers | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 69 | 59 | 85.51% | 0 | 0 | 79 | 5.92 | |
| 32 | Aziz Ouattara Mohammed | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 44 | 5.63 | |
| 3 | Jose Martinez Marsa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 44 | 91.67% | 1 | 1 | 58 | 5.94 | |
| 35 | Bilal Bafdili | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 33 | 6.28 | |
| 10 | Petter Nosa Dahl | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.09 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

