FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sint-Truidense vs Mechelen, 22h00 ngày 21/12
Sint-Truidense
-0.75 0.87
+0.75 0.91
3 0.90
u 0.82
1.65
3.85
3.80
-0.25 0.87
+0.25 0.96
1.25 0.88
u 0.82
2.18
4.05
2.32
VĐQG Bỉ » 1
KQBD Sint-Truidense vs Mechelen hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sint-Truidense vs Mechelen, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sint-Truidense vs Mechelen, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bỉ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sint-Truidense vs Mechelen hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sint-Truidense vs Mechelen
Kiến tạo: Keisuke Goto
Mory Konate
Halil OzdemirRa sân: Bilal Bafdili
Ra sân: Arbnor Muja
Maxim KireevRa sân: Gora Diouf
Moncef ZekriRa sân: Dikeni-Rafid Salifou
Ra sân: Ryotaro Ito
Fredrik Hammar
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sint-Truidense VS Mechelen
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sint-Truidense vs Mechelen
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sint-Truidense
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Shogo Taniguchi | Defender | 0 | 0 | 0 | 54 | 51 | 94.44% | 0 | 0 | 61 | 6.79 | |
| 13 | Ryotaro Ito | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 57 | 46 | 80.7% | 5 | 0 | 73 | 6.98 | |
| 8 | Abdoulaye Sissako | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 1 | 2 | 46 | 7.44 | |
| 26 | Visar Musliu | Defender | 0 | 0 | 0 | 59 | 50 | 84.75% | 0 | 2 | 67 | 6.68 | |
| 6 | Rihito Yamamoto | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 1 | 0 | 57 | 7.11 | |
| 7 | Arbnor Muja | Midfielder | 3 | 1 | 2 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 0 | 45 | 6.76 | |
| 16 | Leo Kokubo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 0 | 39 | 6.89 | |
| 60 | Robert-Jan Vanwesemael | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 4 | 0 | 65 | 6.66 | |
| 10 | Ilias Sebaoui | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 50 | 6.86 | |
| 9 | Andres Ferrari | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 13 | 6.09 | |
| 20 | Rein Van Helden | Defender | 2 | 2 | 1 | 54 | 44 | 81.48% | 1 | 4 | 86 | 8.73 | |
| 42 | Keisuke Goto | Forward | 1 | 1 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 5 | 38 | 8.03 | |
| 14 | Ryan Merlen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.95 |
Mechelen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Lion Lauberbach | Forward | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 2 | 31 | 6.18 | |
| 6 | Fredrik Hammar | Midfielder | 3 | 0 | 0 | 57 | 46 | 80.7% | 0 | 1 | 79 | 7.46 | |
| 8 | Mory Konate | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 68 | 64 | 94.12% | 0 | 3 | 81 | 6.38 | |
| 33 | Tommy St Jago | Defender | 1 | 0 | 1 | 68 | 63 | 92.65% | 1 | 0 | 84 | 6.45 | |
| 9 | Myron van Brederode | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 31 | 26 | 83.87% | 4 | 0 | 58 | 6.63 | |
| 17 | Mathis Servais | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 40 | 34 | 85% | 9 | 0 | 64 | 6.1 | |
| 29 | Dikeni-Rafid Salifou | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 40 | 6.43 | |
| 11 | Bilal Bafdili | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 28 | 6.06 | |
| 7 | Therence Koudou | Defender | 1 | 0 | 3 | 54 | 42 | 77.78% | 2 | 0 | 65 | 6.52 | |
| 4 | Gora Diouf | Defender | 0 | 0 | 0 | 52 | 42 | 80.77% | 1 | 1 | 71 | 6.93 | |
| 10 | Maxim Kireev | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 15 | 6.38 | |
| 13 | Nacho Miras | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 0 | 44 | 6.92 | |
| 21 | Halil Ozdemir | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 17 | 6.12 | |
| 23 | Moncef Zekri | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 10 | 6.04 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

