FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sint-Truidense vs Oostende, 00h15 ngày 10/04
Sint-Truidense
-0.25 0.96
+0.25 0.84
2.5 0.96
u 0.74
2.18
2.85
3.30
-0 0.96
+0 1.08
1 0.92
u 0.78
VĐQG Bỉ » 1
KQBD Sint-Truidense vs Oostende hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sint-Truidense vs Oostende, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sint-Truidense vs Oostende, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bỉ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sint-Truidense vs Oostende hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sint-Truidense vs Oostende
Kiến tạo: Gianni Bruno
Ivan DurdovRa sân: Sieben Dewaele
Maxime D ArpinoRa sân: Robbie D Haese
Ra sân: Eric Bocat
Ra sân: Daichi HAYASHI
Matej Rodin
Kiến tạo: Taichi Hara
Zech MedleyRa sân: Brecht Capon
David AtangaRa sân: Theo Ndicka Matam
Ra sân: Rocco Reitz
Ra sân: Daiki Hashioka
Kiến tạo: Shinji Okazaki
Ra sân: Gianni Bruno
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sint-Truidense VS Oostende
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sint-Truidense vs Oostende
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sint-Truidense
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Jorge Filipe Avelino Teixeira | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 55 | 44 | 80% | 0 | 8 | 68 | 8.72 | |
| 91 | Gianni Bruno | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 4 | 27 | 21 | 77.78% | 7 | 1 | 47 | 10 | |
| 30 | Shinji Okazaki | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 1 | 54 | 8.06 | |
| 20 | Robert Bauer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 43 | 82.69% | 0 | 3 | 73 | 8 | |
| 22 | Wolke Janssens | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 2 | 0 | 11 | 6.23 | |
| 21 | Daniel Schmidt | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 0 | 0 | 40 | 7.19 | |
| 9 | Taichi Hara | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 3 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 2 | 23 | 7.45 | |
| 4 | Daiki Hashioka | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 50 | 36 | 72% | 1 | 3 | 72 | 7.4 | |
| 27 | Frank Boya | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 2 | 0 | 51 | 39 | 76.47% | 0 | 5 | 75 | 7.99 | |
| 11 | Fatih Kaya | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 7 | Aboubakary Koita | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 23 | 6.81 | |
| 8 | Daichi HAYASHI | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 17 | 6.21 | |
| 77 | Eric Bocat | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 2 | 0 | 25 | 7 | |
| 13 | Rocco Reitz | Tiền vệ trụ | 3 | 3 | 1 | 37 | 24 | 64.86% | 1 | 0 | 48 | 8.87 | |
| 14 | Olivier Dumont | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 7.13 | |
| 16 | Matte Smets | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 59 | 46 | 77.97% | 0 | 2 | 68 | 7.34 |
Oostende
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Brecht Capon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 41 | 30 | 73.17% | 1 | 1 | 45 | 5.6 | |
| 28 | Guillaume Hubert | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 16 | 53.33% | 0 | 2 | 44 | 6.23 | |
| 8 | Cameron McGeehan | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 1 | 47 | 32 | 68.09% | 1 | 2 | 78 | 5.9 | |
| 77 | David Atanga | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.01 | |
| 6 | Maxime D Arpino | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 2 | 0 | 48 | 6.06 | |
| 88 | Matej Rodin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 39 | 78% | 0 | 2 | 62 | 6.32 | |
| 9 | Fraser Hornby | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 1 | 6 | 37 | 5.96 | |
| 3 | Zech Medley | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 23 | 5.82 | |
| 16 | Sieben Dewaele | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 17 | 8 | 47.06% | 3 | 0 | 27 | 5.78 | |
| 18 | Tatsuhiro Sakamoto | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 3 | 0 | 51 | 6.07 | |
| 29 | Robbie D Haese | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 1 | 16 | 6.12 | |
| 7 | Theo Ndicka Matam | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 14 | 60.87% | 1 | 0 | 34 | 5.66 | |
| 33 | Anton Tanghe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 30 | 69.77% | 0 | 0 | 55 | 5.58 | |
| 34 | Nick Batzner | Tiền vệ công | 3 | 2 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 44 | 6.02 | |
| 17 | Ivan Durdov | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 2 | 13 | 5.98 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

