FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sint-Truidense vs Oud Heverlee, 01h45 ngày 18/05
Sint-Truidense
-0.25 0.90
+0.25 0.90
2.75 0.80
u 0.90
2.10
2.85
3.50
-0.25 0.90
+0.25 0.67
1.25 0.96
u 0.74
VĐQG Bỉ » 1
KQBD Sint-Truidense vs Oud Heverlee hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sint-Truidense vs Oud Heverlee, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sint-Truidense vs Oud Heverlee, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bỉ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sint-Truidense vs Oud Heverlee hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sint-Truidense vs Oud Heverlee
Ra sân: Shinji Okazaki
Ra sân: Joeru Fujita
Ra sân: Rihito Yamamoto
Kiến tạo: Mathias Delorge-Knieper
Jon Dagur ThorsteinssonRa sân: Suphanat Mueanta
Ezechiel BanzuziRa sân: Kento Misao
Nachon NsingiRa sân: Mathieu Maertens
1 - 1 Jon Dagur Thorsteinsson Kiến tạo: Youssef Maziz
Hamza MendylRa sân: Federico Ricca
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sint-Truidense VS Oud Heverlee
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sint-Truidense vs Oud Heverlee
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sint-Truidense
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Shinji Okazaki | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.19 | |
| 31 | Bruno Godeau | Defender | 0 | 0 | 0 | 106 | 98 | 92.45% | 0 | 2 | 115 | 6.66 | |
| 13 | Ryotaro Ito | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 51 | 49 | 96.08% | 1 | 0 | 62 | 6.29 | |
| 27 | Frederic Ananou | Defender | 1 | 0 | 0 | 54 | 53 | 98.15% | 0 | 0 | 71 | 6.35 | |
| 11 | Fatih Kaya | Forward | 2 | 2 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 23 | 7.61 | |
| 7 | Aboubakary Koita | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 2 | 0 | 29 | 6.45 | |
| 6 | Rihito Yamamoto | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 1 | 0 | 32 | 6.62 | |
| 8 | Joeru Fujita | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 0 | 41 | 6.4 | |
| 1 | Zion Suzuki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 43 | 95.56% | 0 | 0 | 49 | 6.35 | |
| 77 | Eric Bocat | Defender | 0 | 0 | 3 | 45 | 37 | 82.22% | 3 | 1 | 71 | 6.65 | |
| 91 | Adriano Bertaccini | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 7 | 6.04 | |
| 17 | Mathias Delorge-Knieper | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 84 | 79 | 94.05% | 1 | 1 | 91 | 6.97 | |
| 20 | Rein Van Helden | Defender | 0 | 0 | 0 | 114 | 103 | 90.35% | 1 | 2 | 124 | 6.82 | |
| 16 | Matte Smets | Defender | 0 | 0 | 0 | 94 | 87 | 92.55% | 0 | 1 | 100 | 6.18 |
Oud Heverlee
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Siebi Schrijvers | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 0 | 48 | 6.17 | |
| 14 | Federico Ricca | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 0 | 49 | 6.46 | |
| 33 | Mathieu Maertens | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 17 | 5.79 | |
| 17 | Kento Misao | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 21 | 5.89 | |
| 18 | Florian Miguel | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 2 | 0 | 43 | 6.51 | |
| 88 | Youssef Maziz | Tiền vệ công | 2 | 1 | 3 | 29 | 23 | 79.31% | 3 | 1 | 46 | 7.45 | |
| 20 | Hamza Mendyl | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 17 | 6 | |
| 7 | Jon Dagur Thorsteinsson | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 9 | 7.36 | |
| 19 | Suphanat Mueanta | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 16 | 6.21 | |
| 24 | Franco Russo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 0 | 1 | 46 | 6.47 | |
| 30 | Takahiro Akimoto | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 2 | 0 | 34 | 6.26 | |
| 1 | Tobe Leysen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 0 | 39 | 6.12 | |
| 11 | Ezechiel Banzuzi | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 14 | 6.56 | |
| 43 | Nachon Nsingi | Forward | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 1 | 0 | 11 | 6.22 | |
| 23 | Joel Schingtienne | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 45 | 5.98 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

