FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sint-Truidense vs Racing Genk, 18h30 ngày 28/09
Sint-Truidense 1
+0.25 1.10
-0.25 0.70
2.75 0.81
u 0.89
3.00
1.95
3.70
-0 1.10
+0 0.60
1.25 0.96
u 0.74
3.15
2.57
2.25
VĐQG Bỉ » 1
KQBD Sint-Truidense vs Racing Genk hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sint-Truidense vs Racing Genk, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sint-Truidense vs Racing Genk, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bỉ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sint-Truidense vs Racing Genk hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sint-Truidense vs Racing Genk
1 - 1 Junya Ito
Ra sân: Ilias Sebaoui
Ra sân: Keisuke Goto
Bryan Heynen
Jarne SteuckersRa sân: Noah Adedeji-Sternberg
Konstantinos KaretsasRa sân: Nikolas Sattlberger
Oh Hyun GyuRa sân: Jusef Erabi
Robin MirisolaRa sân: Junya Ito
Ibrahima Sory BangouraRa sân: Bryan Heynen
1 - 2 Oh Hyun Gyu Kiến tạo: Robin Mirisola
Konstantinos Karetsas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sint-Truidense VS Racing Genk
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sint-Truidense vs Racing Genk
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sint-Truidense
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Shogo Taniguchi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 4 | 44 | 7.4 | |
| 13 | Ryotaro Ito | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 25 | 22 | 88% | 2 | 0 | 32 | 7.2 | |
| 8 | Abdoulaye Sissako | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 39 | 6.9 | |
| 26 | Visar Musliu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 5 | 32 | 7 | |
| 6 | Rihito Yamamoto | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 36 | 7.4 | |
| 3 | Taiga Hata | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 10 | 45.45% | 1 | 2 | 40 | 6.7 | |
| 16 | Leo Kokubo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 13 | 54.17% | 0 | 0 | 35 | 6.6 | |
| 60 | Robert-Jan Vanwesemael | Hậu vệ cánh phải | 3 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 3 | 0 | 37 | 6.6 | |
| 10 | Ilias Sebaoui | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 1 | 26 | 6.8 | |
| 9 | Andres Ferrari | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.7 | |
| 20 | Rein Van Helden | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 2 | 1 | 44 | 6.2 | |
| 42 | Keisuke Goto | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 2 | 25 | 7.1 | |
| 38 | Kaito Matsuzawa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.7 |
Racing Genk
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hendrik Van Crombrugge | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 27 | 69.23% | 0 | 0 | 45 | 8 | |
| 17 | Patrik Hrosovsky | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 42 | 40 | 95.24% | 3 | 0 | 56 | 6.7 | |
| 10 | Junya Ito | Cánh phải | 3 | 2 | 2 | 33 | 23 | 69.7% | 9 | 1 | 60 | 7.5 | |
| 8 | Bryan Heynen | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 72 | 70 | 97.22% | 1 | 4 | 86 | 7.4 | |
| 3 | Mujaid Sadick | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 48 | 94.12% | 0 | 2 | 57 | 6.4 | |
| 27 | Ken Nkuba | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 39 | 29 | 74.36% | 2 | 3 | 74 | 6.2 | |
| 24 | Nikolas Sattlberger | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 38 | 6.9 | |
| 99 | Jusef Erabi | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 2 | 11 | 6 | |
| 77 | Zakaria El Ouahdi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 53 | 47 | 88.68% | 3 | 1 | 74 | 6.8 | |
| 6 | Matte Smets | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 56 | 88.89% | 0 | 0 | 66 | 6.7 | |
| 32 | Noah Adedeji-Sternberg | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 37 | 32 | 86.49% | 2 | 0 | 61 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

