FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sint-Truidense vs Royal Antwerp, 02h45 ngày 25/01
Sint-Truidense
-0.25 0.94
+0.25 0.86
2.75 0.85
u 0.85
2.16
2.85
3.40
-0 0.94
+0 0.95
1.25 1.05
u 0.65
VĐQG Bỉ » 1
KQBD Sint-Truidense vs Royal Antwerp hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sint-Truidense vs Royal Antwerp, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sint-Truidense vs Royal Antwerp, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bỉ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sint-Truidense vs Royal Antwerp hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sint-Truidense vs Royal Antwerp
0 - 1 Anthony Valencia
Mahamadou Doumbia
Milo HoremansRa sân: Gyrano Kerk
Kobe CorbanieRa sân: Semm Renders
Ra sân: Adriano Bertaccini
Ra sân: Billal Brahimi
Rosen Bozhinov
Rosen BozhinovRa sân: Milo Horemans
Zeno Van Den Bosch
Olivier Deman
Jairo Riedewald
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sint-Truidense VS Royal Antwerp
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sint-Truidense vs Royal Antwerp
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sint-Truidense
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Bruno Godeau | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 47 | 45 | 95.74% | 1 | 0 | 63 | 6.84 | |
| 22 | Wolke Janssens | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 41 | 85.42% | 0 | 2 | 61 | 6.85 | |
| 2 | Ryoya Ogawa | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 2 | 32 | 24 | 75% | 2 | 1 | 57 | 6.64 | |
| 13 | Ryotaro Ito | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 42 | 39 | 92.86% | 1 | 0 | 57 | 6.36 | |
| 10 | Didier Lamkel Ze | Cánh trái | 6 | 3 | 2 | 27 | 18 | 66.67% | 3 | 5 | 47 | 6.82 | |
| 8 | Joeru Fujita | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 38 | 29 | 76.32% | 1 | 3 | 53 | 7.59 | |
| 16 | Leo Kokubo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 32 | 7.54 | |
| 91 | Adriano Bertaccini | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 0 | 28 | 6.11 | |
| 60 | Robert-Jan Vanwesemael | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 19 | Louis Patris | Hậu vệ cánh phải | 4 | 0 | 2 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 1 | 63 | 7.49 | |
| 7 | Billal Brahimi | Cánh trái | 3 | 2 | 3 | 32 | 28 | 87.5% | 11 | 0 | 59 | 7.61 | |
| 9 | Andres Ferrari | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.37 | |
| 4 | Zineddine Belaid | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 54 | 88.52% | 0 | 1 | 67 | 5.97 |
Royal Antwerp
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Denis Odoi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 61 | 54 | 88.52% | 0 | 0 | 75 | 5.99 | |
| 18 | Vincent Janssen | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 3 | 37 | 32 | 86.49% | 1 | 2 | 55 | 7.28 | |
| 4 | Jairo Riedewald | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 72 | 65 | 90.28% | 0 | 1 | 79 | 5.42 | |
| 7 | Gyrano Kerk | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 37 | 7.24 | |
| 5 | Olivier Deman | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 4 | 50 | 43 | 86% | 10 | 0 | 95 | 7.7 | |
| 91 | Senne Lammens | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 20 | 58.82% | 0 | 0 | 49 | 7.85 | |
| 33 | Zeno Van Den Bosch | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 71 | 61 | 85.92% | 0 | 2 | 87 | 6.73 | |
| 14 | Anthony Valencia | Cánh phải | 2 | 1 | 3 | 34 | 31 | 91.18% | 2 | 1 | 47 | 8.01 | |
| 2 | Kobe Corbanie | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 12 | 6.03 | |
| 77 | Milo Horemans | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 16 | 6.33 | |
| 26 | Rosen Bozhinov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.88 | |
| 20 | Mahamadou Doumbia | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 2 | 83 | 75 | 90.36% | 1 | 1 | 99 | 6.92 | |
| 54 | Semm Renders | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 1 | 1 | 56 | 6.26 | |
| 22 | Farouck Adekami | Midfielder | 4 | 2 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 2 | 51 | 6.86 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

