FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sint-Truidense vs Saint Gilloise, 21h00 ngày 25/08
Sint-Truidense 1
+1 1.00
-1 0.90
2.75 0.89
u 0.81
5.50
1.48
4.10
+0.5 1.00
-0.5 1.05
1 0.78
u 1.08
VĐQG Bỉ » 1
KQBD Sint-Truidense vs Saint Gilloise hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sint-Truidense vs Saint Gilloise, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sint-Truidense vs Saint Gilloise, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bỉ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sint-Truidense vs Saint Gilloise hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sint-Truidense vs Saint Gilloise
Matias RasmussenRa sân: Guillaume Francois
Fedde Leysen
Promise DavidRa sân: Dennis Eckert
Jean Thierry Lazare AmaniRa sân: Anouar Ait El Hadj
Ra sân: Robert-Jan Vanwesemael
Mohammed Fuseini
Ra sân: Ryotaro Ito
Ra sân: Adriano Bertaccini
Noah Sadiki
Elton KabanguRa sân: Fedde Leysen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sint-Truidense VS Saint Gilloise
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sint-Truidense vs Saint Gilloise
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sint-Truidense
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Bruno Godeau | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 87 | 80 | 91.95% | 0 | 1 | 102 | 7.5 | |
| 5 | Shogo Taniguchi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 53 | 79.1% | 0 | 1 | 83 | 7.1 | |
| 22 | Wolke Janssens | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 2 | Ryoya Ogawa | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 46 | 33 | 71.74% | 3 | 1 | 77 | 7.3 | |
| 13 | Ryotaro Ito | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 42 | 38 | 90.48% | 5 | 0 | 62 | 7 | |
| 6 | Rihito Yamamoto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 2 | 1 | 55 | 6.8 | |
| 8 | Joeru Fujita | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 59 | 50 | 84.75% | 0 | 0 | 71 | 6.9 | |
| 16 | Leo Kokubo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 0 | 41 | 7.3 | |
| 91 | Adriano Bertaccini | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 25 | 6.2 | |
| 60 | Robert-Jan Vanwesemael | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 1 | 0 | 48 | 6.3 | |
| 20 | Rein Van Helden | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 55 | 37 | 67.27% | 1 | 2 | 74 | 7.6 | |
| 11 | Isaias Omar Delpupo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.6 | |
| 15 | Kahveh Zahiroleslam | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 4 | 43 | 6.4 | |
| 53 | Adam Nhaili | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 8 | 6.7 |
Saint Gilloise
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Guillaume Francois | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 2 | 22 | 15 | 68.18% | 3 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 49 | Anthony Moris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 26 | 6.9 | |
| 4 | Matias Rasmussen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 4 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 28 | Koki Machida | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 72 | 66 | 91.67% | 0 | 2 | 84 | 7.4 | |
| 8 | Jean Thierry Lazare Amani | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 16 | 6.8 | |
| 5 | Kevin Mac Allister | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 58 | 50 | 86.21% | 0 | 3 | 88 | 7.7 | |
| 9 | Dennis Eckert | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 1 | 1 | 17 | 6.7 | |
| 10 | Anouar Ait El Hadj | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 7 | 0 | 53 | 7.3 | |
| 17 | Casper Terho | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 43 | 31 | 72.09% | 7 | 2 | 69 | 7.4 | |
| 24 | Charles Vanhoutte | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 53 | 38 | 71.7% | 1 | 3 | 67 | 7.3 | |
| 48 | Fedde Leysen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 69 | 60 | 86.96% | 1 | 2 | 105 | 7.8 | |
| 27 | Noah Sadiki | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 31 | 25 | 80.65% | 2 | 1 | 45 | 7.5 | |
| 77 | Mohammed Fuseini | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 35 | 6.9 | |
| 12 | Promise David | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

