FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sint-Truidense vs Standard Liege, 00h15 ngày 31/07
Sint-Truidense
+0.25 0.68
-0.25 1.12
2.25 0.76
u 0.94
2.60
2.40
3.25
-0 0.68
+0 0.80
1 0.93
u 0.77
VĐQG Bỉ » 1
KQBD Sint-Truidense vs Standard Liege hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sint-Truidense vs Standard Liege, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sint-Truidense vs Standard Liege, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bỉ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sint-Truidense vs Standard Liege hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sint-Truidense vs Standard Liege
Jacob Barrett Laursen
Noah DodeigneRa sân: Jacob Barrett Laursen
Romaine MundleRa sân: Hayao Kawabe
Denis DragusRa sân: Noah Ohio
Ra sân: Ryotaro Ito
Cihan CanakRa sân: Aron Donnum
Ra sân: Mathias Delorge-Knieper
Ra sân: Fatih Kaya
Kiến tạo: Frederic Ananou
Ra sân: Jarne Steuckers
Ra sân: Aboubakary Koita
Renaud EmondRa sân: Merveille Bokadi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sint-Truidense VS Standard Liege
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sint-Truidense vs Standard Liege
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sint-Truidense
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Shinji Okazaki | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.1 | |
| 31 | Bruno Godeau | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 83 | 71 | 85.54% | 1 | 1 | 92 | 6.94 | |
| 21 | Daniel Schmidt | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 0 | 47 | 6.99 | |
| 13 | Ryotaro Ito | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 0 | 51 | 6.75 | |
| 27 | Frederic Ananou | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 43 | 38 | 88.37% | 2 | 2 | 58 | 7.31 | |
| 11 | Fatih Kaya | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 1 | 28 | 6.73 | |
| 7 | Aboubakary Koita | Cánh trái | 3 | 1 | 2 | 29 | 24 | 82.76% | 3 | 0 | 56 | 7.98 | |
| 6 | Rihito Yamamoto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.13 | |
| 19 | Stan Van Dessel | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 77 | Eric Bocat | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 64 | 56 | 87.5% | 4 | 1 | 93 | 7.02 | |
| 18 | Jarne Steuckers | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 53 | 39 | 73.58% | 3 | 1 | 63 | 6.25 | |
| 14 | Olivier Dumont | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 14 | 6.3 | |
| 17 | Mathias Delorge-Knieper | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 50 | 44 | 88% | 0 | 1 | 59 | 6.34 | |
| 20 | Rein Van Helden | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 72 | 62 | 86.11% | 0 | 1 | 85 | 7.25 | |
| 16 | Matte Smets | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 65 | 62 | 95.38% | 0 | 0 | 75 | 6.96 | |
| 23 | Joselpho Barnes | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.06 |
Standard Liege
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Hayao Kawabe | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 1 | 0 | 23 | 5.87 | |
| 9 | Renaud Emond | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 4 | 4 | 6.32 | |
| 38 | Jacob Barrett Laursen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 1 | 0 | 37 | 6.3 | |
| 24 | Aiden ONeill | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 0 | 63 | 6.69 | |
| 11 | Aron Donnum | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 27 | 24 | 88.89% | 2 | 1 | 39 | 6.62 | |
| 4 | Zinho Vanheusden | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 42 | 84% | 0 | 0 | 58 | 6.15 | |
| 16 | Arnaud Bodart | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 20 | 60.61% | 0 | 0 | 42 | 5.96 | |
| 20 | Merveille Bokadi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 1 | 55 | 6.49 | |
| 7 | Denis Dragus | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 13 | 6.17 | |
| 22 | William Balikwisha | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 2 | 1 | 51 | 6.61 | |
| 13 | Marlon Fossey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 44 | 37 | 84.09% | 5 | 2 | 79 | 6.71 | |
| 10 | Noah Ohio | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 4 | 21 | 6.43 | |
| 8 | Isaac Price | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 57 | 46 | 80.7% | 0 | 2 | 70 | 7.18 | |
| 61 | Cihan Canak | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 1 | 5 | 6.24 | |
| 21 | Romaine Mundle | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 14 | 6.24 | |
| 31 | Noah Dodeigne | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 19 | 6.08 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

