FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sint-Truidense vs Standard Liege, 01h45 ngày 13/04
Sint-Truidense
-0.25 0.92
+0.25 0.88
2.5 0.80
u 0.90
2.20
2.82
3.30
-0 0.92
+0 1.05
1 0.75
u 0.95
VĐQG Bỉ » 1
KQBD Sint-Truidense vs Standard Liege hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sint-Truidense vs Standard Liege, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sint-Truidense vs Standard Liege, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bỉ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sint-Truidense vs Standard Liege hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sint-Truidense vs Standard Liege
Kiến tạo: Ryotaro Ito
1 - 1 Wilfried Kanga Aka
Konstantinos Laifis
1 - 2 William Balikwisha Kiến tạo: Hayao Kawabe
Isaac Price
Kelvin Yeboah
Kamal SowahRa sân: Kelvin Yeboah
Ra sân: Frederic Ananou
Ra sân: Aboubakary Koita
Seydou FiniRa sân: Cihan Canak
1 - 3 Wilfried Kanga Aka
Ra sân: Bruno Godeau
Ra sân: Kahveh Zahiroleslam
Kiến tạo: Joselpho Barnes
Wilfried Kanga Aka
Ra sân: Ryotaro Ito
Gilles DewaeleRa sân: William Balikwisha
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sint-Truidense VS Standard Liege
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sint-Truidense vs Standard Liege
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sint-Truidense
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Bruno Godeau | Defender | 0 | 0 | 0 | 83 | 74 | 89.16% | 0 | 2 | 87 | 6.3 | |
| 22 | Wolke Janssens | Defender | 0 | 0 | 0 | 95 | 86 | 90.53% | 0 | 2 | 108 | 6.7 | |
| 13 | Ryotaro Ito | Midfielder | 4 | 2 | 1 | 56 | 51 | 91.07% | 0 | 0 | 73 | 7.3 | |
| 27 | Frederic Ananou | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 0 | 52 | 5.8 | |
| 11 | Fatih Kaya | Forward | 2 | 1 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 10 | 7 | |
| 7 | Aboubakary Koita | Midfielder | 4 | 2 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 2 | 2 | 51 | 6.7 | |
| 1 | Zion Suzuki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 0 | 0 | 52 | 7.6 | |
| 77 | Eric Bocat | Defender | 2 | 1 | 1 | 56 | 51 | 91.07% | 4 | 1 | 78 | 7.4 | |
| 91 | Adriano Bertaccini | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 7.2 | |
| 18 | Jarne Steuckers | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 71 | 61 | 85.92% | 5 | 0 | 87 | 7.1 | |
| 60 | Robert-Jan Vanwesemael | 0 | 0 | 0 | 30 | 30 | 100% | 0 | 0 | 30 | 6.5 | ||
| 17 | Mathias Delorge-Knieper | Midfielder | 2 | 1 | 5 | 77 | 69 | 89.61% | 1 | 0 | 92 | 7.7 | |
| 16 | Matte Smets | Defender | 0 | 0 | 0 | 105 | 99 | 94.29% | 0 | 0 | 116 | 7.8 | |
| 23 | Joselpho Barnes | Forward | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.7 | |
| 15 | Kahveh Zahiroleslam | Forward | 0 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 29 | 6.5 |
Standard Liege
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Hayao Kawabe | Midfielder | 1 | 0 | 5 | 32 | 26 | 81.25% | 3 | 0 | 50 | 7.7 | |
| 2 | Gilles Dewaele | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.7 | |
| 15 | Souleyman Doumbia | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 0 | 62 | 6.9 | |
| 14 | Wilfried Kanga Aka | Forward | 5 | 4 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 2 | 29 | 8.2 | |
| 16 | Arnaud Bodart | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 36 | 18 | 50% | 0 | 0 | 44 | 7.5 | |
| 34 | Konstantinos Laifis | Defender | 0 | 0 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 3 | 37 | 6.1 | |
| 9 | Kelvin Yeboah | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 20 | 6.3 | |
| 22 | William Balikwisha | Tiền vệ công | 4 | 3 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 3 | 0 | 40 | 7.1 | |
| 18 | Kamal Sowah | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 8 | Isaac Price | Midfielder | 3 | 2 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 44 | 6.7 | |
| 61 | Cihan Canak | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 16 | 11 | 68.75% | 2 | 1 | 39 | 7.6 | |
| 51 | Lucas Noubi Ngnokam | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 20 | 64.52% | 1 | 1 | 48 | 6.7 | |
| 11 | Seydou Fini | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 11 | 6.1 | |
| 33 | Hakim Sahabo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 33 | 32 | 96.97% | 0 | 0 | 42 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

