FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sivasspor vs Adana Demirspor, 17h30 ngày 05/11
Sivasspor
-0 0.84
+0 0.96
3 0.96
u 0.74
2.32
2.50
3.55
-0 0.84
+0 0.90
1.25 0.95
u 0.75
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Sivasspor vs Adana Demirspor hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sivasspor vs Adana Demirspor, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sivasspor vs Adana Demirspor, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sivasspor vs Adana Demirspor hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sivasspor vs Adana Demirspor
Ra sân: Burak Kapacak
Yusuf Erdogan
Ra sân: Modou Barrow
Dorukhan TokozRa sân: Ismail Cokcalis
Barwuah Mario BalotelliRa sân: Arber Zeneli
1 - 1 Benjamin Stambouli
Andrew GravillonRa sân: Abdulsamet Burak
Yusuf SariRa sân: Yusuf Erdogan
Yusuf BarasiRa sân: MBaye Niang
Dorukhan Tokoz
Ra sân: Samuel Saiz Alonso
Ra sân: Bengadli Fode Koita
Younes Belhanda
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sivasspor VS Adana Demirspor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sivasspor vs Adana Demirspor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sivasspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 88 | Caner Osmanpasa | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 17 | Emrah Bassan | Tiền vệ công | 1 | 0 | 4 | 12 | 10 | 83.33% | 3 | 0 | 25 | 7.46 | |
| 55 | Bengadli Fode Koita | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 21 | 7.36 | |
| 77 | Modou Barrow | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 14 | 6.37 | |
| 24 | Samuel Saiz Alonso | Tiền vệ công | 3 | 2 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 1 | 35 | 6.93 | |
| 8 | Charilaos Charisis | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 2 | 23 | 6.88 | |
| 35 | Ali Sasal Vural | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 23 | 7.49 | |
| 3 | Ugur Ciftci | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 4 | Aaron Appindangoye,Aaron Billy Ondele | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 16 | 6.64 | |
| 23 | Alaaddin Okumus | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.03 | |
| 11 | Gerson Rodrigues | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.07 | |
| 16 | Burak Kapacak | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 16 | 6.72 | |
| 72 | Yunus Emre Konak | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 11 | 6.54 |
Adana Demirspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99 | Barwuah Mario Balotelli | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.97 | |
| 10 | Younes Belhanda | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 2 | 1 | 34 | 5.95 | |
| 90 | Benjamin Stambouli | Defender | 0 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 35 | 5.87 | |
| 9 | MBaye Niang | Tiền vệ công | 5 | 1 | 2 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 21 | 6.54 | |
| 77 | Kevin Rodrigues Pires | Defender | 1 | 1 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 3 | 0 | 51 | 6.53 | |
| 17 | Papa Alioune Ndiaye | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 0 | 33 | 6.03 | |
| 25 | Ertac Ozbir | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 24 | 7.55 | |
| 32 | Yusuf Erdogan | Defender | 1 | 1 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 0 | 19 | 6.03 | |
| 23 | Arber Zeneli | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 2 | 0 | 23 | 6.06 | |
| 4 | Semih Guler | Defender | 0 | 0 | 0 | 56 | 52 | 92.86% | 0 | 0 | 62 | 6.25 | |
| 26 | Dorukhan Tokoz | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 2 | Ismail Cokcalis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 0 | 32 | 6.24 | |
| 21 | Abdulsamet Burak | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 48 | 47 | 97.92% | 0 | 0 | 51 | 6.21 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

